Chào mừng các bạn đến với tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc đoạn văn TIẾNG TRUNG. Trong bài này, chúng ta sẽ cùng học đoạn văn “Món ăn vặt ngon” bằng tiếng Trung. Nội dung chính của bài đọc bao gồm :
+ Từ vựng về chủ đề ăn vặt
+ Ngữ pháp về
Đây đều là từ vựng và ngữ pháp trọng điểm nằm trong cấp độ HSK4 và thường gặp trong bài thi HSK4 nên các bạn hãy tập trung theo dõi nhé !
Audio của đoạn văn: |
Chữ hán không có phiên âm : 小吃是中国美食文化中重要的一部分。小吃有各种各样的品种,从炸鸡翅到煎饺,从麻辣烫到烤串。小吃可以在街头巷尾找到,无论是在城市还是农村。小明是一个喜欢吃小吃的年轻人。有一天,他听说镇上有一家有名的小吃摊。他迫不及待地赶去尝尝。小明到了小吃摊,看到一条长长的队伍。他看到很多人都拿着炸鸡翅和煎饺。小明也忍不住点了一些炸鸡翅和煎饺。他们炸得金黄酥脆,味道十分美味。小明吃得津津有味,连连夸赞。接着,小明又去尝试了麻辣烫。他点了一碗麻辣烫,里面有牛肉、豆腐和蔬菜。一口下去,小明感到满嘴辣味和麻味,但他觉得非常过瘾。 |
Chữ hán có phiên âm : 小吃是中国美食文化中重要的一部分。小吃有各种各样的品种,从炸鸡翅到煎饺,从麻辣烫到烤串。小吃可以在街头巷尾找到,无论是在城市还是农村。小明是一个喜欢吃小吃的年轻人。有一天,他听说镇上有一家有名的小吃摊。他迫不及待地赶去尝尝。小明到了小吃摊,看到一条长长(chángcháng)的队伍。他看到很多人都拿着炸鸡翅和煎饺。小明也忍不住点了一些炸鸡翅和煎饺。他们炸得金黄酥脆,味道十分美味。小明吃得津津有味,连连夸赞。接着,小明又去尝试了麻辣烫。他点了一碗麻辣烫,里面有牛肉、豆腐(dòufu)和蔬菜。一口下去,小明感到满嘴辣味和麻味,但他觉得非常过瘾。 |
Ý nghĩa : Món ăn vặt là một phần quan trọng trong văn hóa ẩm thực Trung Quốc. Các món ăn vặt rất đa dạng, từ cánh gà rán đến há cảo chiên, từ lẩu cay xiên que đến đồ nướng. Những món này có thể dễ dàng tìm thấy ở các con phố nhỏ, dù là ở thành phố hay nông thôn. Tiểu Minh là một chàng trai trẻ rất thích ăn vặt. Một hôm, cậu nghe nói trong thị trấn có một quầy hàng ăn vặt nổi tiếng nên háo hức đến thử. Đến nơi, Tiểu Minh thấy một hàng dài người đang xếp hàng. Cậu nhìn thấy nhiều người cầm cánh gà rán và há cảo chiên. Tiểu Minh cũng không cưỡng lại được mà gọi vài cánh gà rán và há cảo chiên. Những món này được rán vàng giòn, thơm ngon vô cùng. Tiểu Minh vừa ăn vừa tấm tắc khen ngợi. Sau đó, cậu quyết định thử món lẩu cay xiên que. Tiểu Minh gọi một bát lẩu cay với thịt bò, đậu phụ và rau củ. Vừa nếm thử, cậu cảm nhận được vị cay và tê đầy ắp trong miệng, nhưng cậu thấy vô cùng kích thích và thích thú. |
Từ vựng quan trọng :
小吃 Danh từ (h5) Đồ ăn vặt | 炸鸡翅 Danh từ (h6) Cánh gà rán |
煎饺 Danh từ Há cảo chiên | 烤串 Danh từ Đồ nướng |
街头巷尾 Thành ngữ Đầu đường cuối ngõ | 迫不及待 Thành ngữ Không thể chờ đợi được |
忍不住 Động từ Không nhịn được | 酥脆 Tính từ Xốp, giòn |
津津有味 Thành ngữ Ngon lành, say mê | 夸赞 Động từ Khen ngợi, tán dương |
尝试 Động từ Thử
| 过瘾 Tính từ Ghiền, nghiện
|
Bài đọc “Món ăn vặt ngon” cấp độ HSK 4 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác trên website để học thêm nhé !
