Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc đoạn văn tiếng Trung. Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ cùng học đoạn văn “Du lịch bằng xe nhà di động” bằng tiếng Trung. Bài đọc sẽ cung cấp tới các bạn bộ từ vựng và ngữ pháp quan trọng nằm trong cấp độ HSK 4.

Audio của đoạn văn : |
Chữ hán : 在荷兰,每到周末,高速公路上就会看见很多房车。很多荷兰家庭会在假期全家开着房车出去度假。房车里设备很全,有卫生间,还有小厨房。在这个“移动的家”里,睡觉、吃饭都没问题。开房车,一家人可以到河边、山里拥抱大自然。 |
Phiên âm : Zài Hélán, měi dào zhōumò, gāosù gōnglù shang jiù huì kànjiàn hěn duō fángchē. Hěn duō Hélán jiātíng huì zài jiàqī quánjiā kāi zhe fángchē chūqù dùjià. Fángchē lǐ shèbèi hěn quán, yǒu wèishēngjiān, hái yǒu xiǎo chúfáng. Zài zhège “yídòng de jiā” lǐ, shuìjiào, chīfàn dōu méi wèntí. Kāi fángchē, yì jiā rén kěyǐ dào hébiān, shān lǐ yōngbào dàzìrán. |
Ý nghĩa : Ở Hà Lan, cứ mỗi dịp cuối tuần, bạn sẽ thấy rất nhiều xe nhà di động trên đường cao tốc. Rất nhiều gia đình Hà Lan thường cả nhà cùng lái xe di động đi nghỉ mát vào các kỳ nghỉ. Trong xe có trang thiết bị rất đầy đủ, có nhà vệ sinh và cả khu bếp nhỏ. Trong “ngôi nhà di động” này, việc ngủ nghỉ hay ăn uống đều không thành vấn đề. Lái xe lưu động, cả gia đình có thể đến bên bờ sông hay đi vào trong núi để hòa mình vào thiên nhiên. |
Trả lời câu hỏi : 1, 在荷兰的周末,高速公路上经常能看到什么? a, 很多自行车 b, 很多房车 c, 很多警察 d, 很多大卡车 2, 根据文章,房车里有哪些设备? a, 只有一张大床 b, 有电视和电脑 c, 有卫生间和小厨房 d, 有很大的餐厅 3, 文章中提到的“移动的家”指的是什么? a, 房车 b, 大自然 c, 帐篷 d, 酒店 Đáp án đúng là 1b 2c 3a |
Từ vựng quan trọng :
房车 Danh từ Xe nhà di động | 荷兰 Danh từ Hà Lan |
高速公路 Danh từ h3 Đường cao tốc | 全家 Danh từ h2 Cả nhà, cả gia đình |
度假(dù jià) Động từ h7 h9 Nghỉ mát, nghỉ dưỡng | 设备 Danh từ h3 Trang thiết bị |
全 Tính từ h2 Đầy đủ | 卫生间 Danh từ h3 Nhà vệ sinh |
厨房 Danh từ h5 Nhà bếp | 移动 Động từ h4 Di động, xê dịch |
拥抱 Động từ h5 Ôm, ôm ấp | 大自然 Danh từ h2 Thiên nhiên |
Bài đọc “Du lịch bằng xe nhà di động” cấp độ HSK 4 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác trên website để học thêm nhé ❤️
