Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Luyện đọc tiếng Trung Quốc

Luyện đọc đoạn văn TIẾNG TRUNG : Chiếc giường của tôi

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng học đoạn văn “Chiếc giường của tôi” bằng tiếng Trung. Các bạn sẽ được học bộ từ vựng về các đồ vật trên giường và ngữ pháp quan trọng trong cấp độ HSK1.

Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc đoạn văn TIẾNG TRUNG. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng học đoạn văn “Chiếc giường của tôi” bằng tiếng Trung. Các bạn sẽ được học bộ từ vựng về các đồ vật trên giường và ngữ pháp trong cấp độ HSK 1. Trong bài học này các bạn nên mở video bên dưới để xem hình ảnh về chiếc giường trước khi đọc đoạn văn, như vậy sẽ hiệu quả hơn :

Chữ hán không có phiên âm :

我房间有一个床。我的床又大又软。床上有一条毯子和两个枕头。我有时候坐在床上看书。床是我房间里最舒服的地方。

Chữ hán có phiên âm :

Wǒ fángjiān yǒu yī gè chuáng. Wǒ de chuáng yòu dà yòu ruǎn. Chuángshàng yǒu yī tiáo tǎnzi hé liǎng gè zhěntou. Wǒ yǒu shíhòu zuò zài chuángshàng kànshū. Chuáng shì wǒ fángjiān lǐ zuì shūfu de dìfāng.

Ý nghĩa :

Căn phòng của tôi có một chiếc giường. Chiếc giường của tôi vừa to vừa mềm. Trên giường có một chiếc chăn và hai chiếc gối. Tôi thỉnh thoảng ngồi ở trên giường đọc sách. Giường là nơi thoải mái nhất trong căn phòng tôi.

Chữ HánNgheÝ nghĩa

Chiếc giường
To, lớn
Mềm
毯子
Chiếc chăn
枕头
Chiếc gối
有时候
Thỉnh thoảng
舒服
Thoải mái

Bài đọc “Chiếc giường của tôi” cấp độ HSK 1 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác để học thêm nhé !

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !