Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc đoạn văn và hội thoại TIẾNG TRUNG. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng học hội thoại “Bạn thích động vật nào nhất” bằng tiếng Trung. Hội thoại sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng về động vật nằm trong cấp độ HSK 1.
Audio của đoạn văn : |
Chữ hán không có phiên âm : 小明:小红,你最喜欢什么动物? 小红:我最喜欢狗,你呢? 小明:我最喜欢猫,我想养一只猫。 小红:你可以养啊,你自己住吗? 小明:是的,我自己住。你下午跟我一起去宠物店,可以吗? 小红:好的! |
Chữ hán có phiên âm : 小明:小红,你最喜欢什么动物? 小红:我最喜欢狗,你呢? 小明:我最喜欢猫,我想养一只猫。 小红:你可以养啊,你自己住吗? 小明:是的,我自己住。你下午跟我一起去宠物店,可以吗? 小红:好的! |
Ý nghĩa : Tiểu Minh : Tiểu Hồng, cậu thích động vật nào nhất? Tiểu Hồng : Tớ thích chó nhất, còn cậu? Tiểu Minh : Tớ thích mèo nhất, tớ muốn nuôi 1 con mèo Tiểu Hồng : Cậu có thể nuôi mà, cậu ở riêng phải không? Tiểu Minh : Đúng vậy, tớ ở riêng. Buổi chiều cậu cùng tớ tới cửa hàng thú nuôi, được không? Tiểu Hồng : Được! |
Ngữ pháp quan trọng : Phó từ 最 + tính từ hoặc động từ tâm lý Nghĩa là “… nhất” thể hiện mức độ cao nhất Ví dụ 1 我觉得汉语最难。 Wǒ juéde hànyǔ zuì nán. Tôi cảm thấy tiếng Trung khó nhất. (phó từ 最 đứng trước tính từ 难) Ví dụ 2 我最怕蛇。 Wǒ zuì pà shé. Tôi sợ nhất con rắn. (phó từ 最 đứng trước động từ tâm lý 怕) |
Từ vựng quan trọng :
喜欢 Động từ (h1) Thích | 动物 Danh từ (h2) Động vật |
狗 Danh từ (h1) Con chó | 猫 Danh từ (h1) Con mèo |
想 Động từ (h1) Muốn | 养 Động từ (h2) Nuôi |
自己住 Cụm từ Ở riêng | 一起 Phó từ (h1) Cùng nhau |
宠物店 Danh từ (h5) Cửa hàng thú nuôi |
Bài đọc “Bạn thích động vật nào nhất” cấp độ HSK 1 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác để học thêm nhé !
