Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Từ vựng tiếng Trung

Các mẫu câu cảm ơn và nhờ giúp đỡ TIẾNG TRUNG

Bạn đã nắm được các mẫu câu giao tiếp để cảm ơn và nhờ giúp đỡ chưa ? Nếu chưa thì bài học này dành cho bạn đấy. tiengtrungtainha.com đã tổng hợp cho các bạn các mẫu câu cảm ơn và nhờ giúp đỡ đầy đủ nhất, ý nghĩa nhất

Xin chào các bạn ! Bạn đã nắm được các mẫu câu giao tiếp để cảm ơn và nhờ giúp đỡ chưa ? Nếu chưa thì bài học này dành cho bạn đấy. tiengtrungtainha.com đã tổng hợp cho các bạn các mẫu câu cảm ơn và nhờ giúp đỡ đầy đủ nhất, ý nghĩa nhất. Việc của các bạn bây giờ là chỉ cần học thôi :

Từ vựng

Trước khi học các mẫu câu các bạn cần nắm được các từ vựng liên quan dưới đây :

Chữ HánNghĩa
帮助Giúp đỡ
关心Quan tâm
关注Chú ý
款待Lòng hiếu khách
客气Khách sáo
急事Việc gấp
添麻烦Làm phiền
没关系Không có gì
感谢Cảm tạ

Mẫu câu

Mẫu câu nhờ giúp đỡ :

您可以帮我一下吗 ?

Bạn có thể giúp tôi 1 chút không ?

您可以帮我一个忙吗 ?

Bạn có thể giúp tôi 1 việc không ?

您能帮我处理这件急事吗 ?

Bạn có thể giúp tôi giải quyết 1 việc gấp không ?

Mẫu câu đồng ý giúp đỡ :

行,没问题

OK, không vấn đề gì

行,随时可以帮你

Được, tôi luôn sẵn lòng

没问题,需要帮什么你尽管说出来

Không vấn đề, cần giúp đỡ gì cậu cứ nói

Mẫu câu đề nghị giúp đỡ người khác :

我能为您效劳什么 ?

Tôi có thể giúp gì cho bạn nào ?

我能帮您什么忙吗 ?

Tôi có thể giúp gì cho bạn không ?

如果你需要,我能帮你一把

Nếu bạn cần, tôi có thể giúp bạn 1 tay

我随时可以帮助你

Tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ bạn

如果您需要,请告诉我,不必客气

Nếu bạn cần, xin hãy nói tôi biết, không cần khách sáo

Các mẫu câu cảm ơn khi nhận giúp đỡ :

您真好,谢谢您

Bạn thật tốt, cảm ơn bạn

谢谢不麻烦您了

Cảm ơn bạn, không làm phiền bạn nữa

谢谢,我自己可以做

Cảm ơn, tôi có thể tự làm được

好,你帮我一把吧

OK, bạn giúp mình 1 tay nhé

好,麻烦你了

OK, làm phiền bạn rồi

 

Trên đây là từ vựng và mẫu câu nhờ giúp đỡ và cảm ơn trong tiếng Trung. Bài học này rất quan trọng khi bạn làm việc tại các công ty TQ, du học, lao động nước ngoài… nên bạn hãy lưu lại để học dần nhé

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !