Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

214 bộ thủ Tiếng Trung

Tìm hiểu BỘ BĂNG trong 214 bộ thủ TIẾNG TRUNG QUỐC

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Băng. Bộ Băng mang nghĩa là “băng tuyết”, thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến sự lạnh giá, băng tuyết. Bộ Băng là một bộ thủ quan trọng và thường gặp trong rất nhiều từ vựng cơ bản.

Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học 214 bộ thủ tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Băng. Bộ Băng là một bộ thủ quan trọng và thường gặp trong rất nhiều từ vựng cơ bản.

I, Định nghĩa

Bộ Băng mang nghĩa là “băng tuyết”, thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến sự lạnh giá, băng tuyết. Mẹo nhớ bộ thủ này bạn có thể liên tưởng tới hình ảnh của hai mảnh băng nhọn.

  • Bộ Băng:
  • Phiên âm: Bīng
  • Hán Việt: Băng
  • Ý nghĩa: Băng tuyết
  • Vị trí của bộ thủ: thường nằm bên trái trong chữ Hán

II, Từ vựng

Dưới đây là bảng các từ vựng thường gặp chứa Bộ Băng :

Chữ hánPhiên âmÝ nghĩa
BīngBăng, đá lạnh
LěngLạnh
LiángMát mẻ
冰箱BīngxiāngTủ lạnh
冬天DōngtiānMùa đông
冰块Bīng kuàiĐá viên
冰淇淋BīngqílínKem lạnh
冷淡LěngdànLạnh nhạt, thờ ơ
冷静LěngjìngBình tĩnh

DòngĐông cứng

III, Luyện tập

Chọn từ vựng chứa Bộ Băng để ghi nhớ kiến thức của bài học
Câu 1 / 10
Từ nào dưới đây có chứa Bộ Băng (冫)?
Chính xác! 🎉

Chúng ta đã vừa tìm hiểu Bộ Băng trong 214 bộ thủ tiếng Trung Quốc. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !