Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sự khác biệt giữa 者 và 人 trong tiếng Trung. Cả 者 và 人 đều có nghĩa là “người” nhưng lại có khác biệt trong cách dùng, bài viết này sẽ giải thích chi tiết cho các bạn sự khác biệt của hai từ này.
Phân biệt 者 và 人
者
1. Từ loại
Hậu tố
2. Vị trí
Không thể đứng riêng một mình mà phải đi sau động từ, tính từ hoặc danh từ để tạo thành từ chỉ người.
3. Ý nghĩa
- Có ý nghĩa là "người".
- Chỉ người làm việc gì đó, người thuộc nhóm nào đó, người có đặc điểm gì đó và thường mang sắc thái văn viết, trang trọng.
4. Ví dụ
赢
者
Người chiến thắng
读
者
Người đọc
作
者
Tác giả / Người tác giả
翻
译
者
Người phiên dịch
面
试
者
Người phỏng vấn
劳
动
者
Người lao động
人
1. Từ loại
Danh từ độc lập
2. Vị trí
Là danh từ độc lập nên có thể đứng riêng một mình làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu.
3. Ý nghĩa
- Có ý nghĩa là "người".
- Chỉ chung về người, không phân biệt chức năng, hành động hay vai trò cụ thể. Thường được sử dụng rộng rãi trong khẩu ngữ.
4. Ví dụ
中
国
人
Người Trung Quốc
年
轻
人
Người trẻ tuổi
好
人
Người tốt
负
责
人
Người phụ trách
普
通
人
Người bình thường
那
个
人
Người đó
Kết luận chung
- 人 là danh từ độc lập, dùng để chỉ người nói chung, phạm vi sử dụng rất rộng và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- 者 là hậu tố không đứng một mình, dùng để chỉ người thực hiện một hành động hoặc thuộc một nhóm có đặc điểm cụ thể, thường mang sắc thái trang trọng và hay dùng trong văn viết.
Chọn từ phù hợp để ghi nhớ kiến thức của bài học
Câu 1 / 10
🎉 Chính xác!
🎉 Xuất sắc!
Bạn đã hoàn thành 10 câu và nắm vững cách phân biệt giữa hậu tố 者 và danh từ 人.
Chúng ta đã vừa tìm hiểu sự khác biệt giữa 者 và 人 trong tiếng Trung. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️
