Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Ngữ pháp tiếng Trung Quốc

Cách dùng cụm từ 对我来说 trong TIẾNG TRUNG

Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng cụm từ 对我来说 trong tiếng Trung. Đây là một thành phần rất thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học ngữ pháp tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng cụm từ 对我来说 trong tiếng Trung. Đây là một thành phần rất thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ 对我来说 có nghĩa là “đối với tôi mà nói, đối với tôi”, dùng để chia sẻ quan điểm, cảm nhận từ góc độ người nói. Cụm từ này thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, sau đó là nhận định về sự việc.

Ví dụ 1

对我来说,花时间陪家人是最重要的。

Duì wǒ lái shuō, huā shíjiān péi jiārén shì zuì zhòngyào de.

Đối với tôi, dành thời gian bên gia đình là điều quan trọng nhất.

Trong câu này 对我来说 đứng ở đầu câu

Ví dụ 2

这本书对我来说很有意义。

Zhè běn shū duì wǒ lái shuō hěn yǒu yìyì.

Quyển sách này đối với tôi rất có ý nghĩa.

Trong câu này 对我来说 đứng ở giữa câu

Ví dụ 3

对我来说,工作并不是生活的全部。

Duì wǒ lái shuō, gōngzuò bìng bùshì shēnghuó de quánbù.

Đối với tôi, công việc chẳng phải tất cả trong cuộc sống.

Trong câu này 对我来说 đứng ở đầu câu

Ví dụ 4

绿色对我来说代表着平静。

Lǜsè duì wǒ lái shuō dàibiǎozhe píngjìng.

Màu xanh lá đối với tôi đại diện cho sự bình yên.

Trong câu này 对我来说 đứng ở giữa câu

Ví dụ 5

你的建议对我来说非常宝贵。

Nǐ de jiànyì duì wǒ lái shuō fēicháng bǎoguì.

Lời khuyên của bạn đối với tôi vô cùng quý giá.

Trong câu này 对我来说 đứng ở giữa câu

Nối câu hỏi với câu trả lời để ghi nhớ ngữ pháp của bài học
Nhấp chọn 1 câu hỏi ở cột trái, sau đó chọn câu trả lời tương ứng ở cột phải.
🎉 Ghép thành công!

Chúng ta đã vừa tìm hiểu cách dùng cụm từ 对我来说 trong tiếng Trung. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !