Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học 214 bộ thủ tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Khẩu. Bộ khẩu là một bộ thủ quan trọng và cơ bản nhất trong 214 bộ thủ, thường gặp trong rất nhiều từ vựng.
I, Định nghĩa
Bộ khẩu mang ý nghĩa là “cái miệng, cái mồm”, thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến miệng. Mẹo nhớ bộ thủ này bạn có thể liên tưởng tới hình ảnh cái miệng hình vuông, nó thường xuất hiện bên tay trái trong chữ Hán nhiều nét.

II, Từ vựng
Dưới đây là bảng các từ vựng thường gặp chứa Bộ Khẩu :
| Chữ hán | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 吃 | Chī | Ăn |
| 喝 | Hē | Uống |
| 听 | Tīng | Nghe |
| 说 | Shuō | Nói |
| 问 | Wèn | Hỏi |
| 唱 | Chàng | Hát |
| 吹 | Chuī | Thổi |
| 吐 | Tǔ | Nôn mửa |
| 叫 | Jiào | Gọi, tên là |
| 吗 | Ma | Trợ từ |
| 呢 | Ne | Trợ từ |
| 吧 | Ba | Trợ từ |
III, Luyện tập
Bạn đã chinh phục hoàn toàn 10 câu và nắm vững các từ vựng chứa Bộ Khẩu (口).
Chúng ta đã vừa tìm hiểu Bộ Khẩu trong 214 bộ thủ tiếng Trung Quốc. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️
