Chào mừng các bạn đến với tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc đoạn văn tiếng Trung. Trong bài này, chúng ta sẽ cùng học hội thoại “Bạn họ gì” bằng tiếng Trung. Các bạn sẽ nắm được bộ từ vựng và ngữ pháp quan trọng khi hỏi họ tên trong cấp độ HSK 1.

Audio của hội thoại : | ||||||||||||
Chữ hán : 李好: 您贵姓? 王明: 我姓王,我叫王明。你呢? 李好: 我姓李,叫李好。 王明: 李小姐,很高兴认识你。 李好: 我也很高兴认识您,王先生。 | ||||||||||||
Phiên âm : Lǐ Hǎo: Nín guì xìng? Wáng Míng: Wǒ xìng Wáng, wǒ jiào Wáng Míng. Nǐ ne? Lǐ Hǎo: Wǒ xìng Lǐ, jiào Lǐ Hǎo. Wáng Míng: Lǐ xiǎojiě, hěn gāoxìng rènshi nǐ. Lǐ Hǎo: Wǒ yě hěn gāoxìng rènshi nín, Wáng xiānsheng. | ||||||||||||
Ý nghĩa : Lý Hảo: Anh họ gì ạ? Vương Minh: Tôi họ Vương, tôi tên là Vương Minh. Còn cô? Lý Hảo: Tôi họ Lý, tên là Lý Hảo. Vương Minh: Cô Lý, rất vui được quen cô. Lý Hảo: Tôi cũng rất vui được quen biết anh, anh Vương. | ||||||||||||
Bộ thủ :
| ||||||||||||
Ngữ pháp quan trọng : Cách hỏi họ và cách trả lời trong tiếng Trung
Họ là thành phần không thể thiếu trong văn hóa, xã hội và giao tiếp tại Trung Quốc. Nó phản ánh nguồn gốc gia đình, dòng dõi và thường đặt trước tên riêng. Trong môi trường trang trọng hoặc lần đầu gặp mặt, người Trung Quốc thường gọi nhau bằng họ + chức danh.
|
Bạn đã hoàn thành 10 câu và nắm vững cách hỏi đáp về Họ và Tên.
Từ vựng quan trọng :
| Chữ hán | Nghe | Ý nghĩa |
| 李好 | Lý Hảo | |
| 王明 | Vương Minh | |
| 您 | Ông, bà, ngài, anh, chị | |
| 姓 | Họ | |
| 叫 | Tên là | |
| 小姐 | Cô, chị | |
| 先生 | Anh, ông | |
| 高兴 | Vui mừng |
Bài đọc “Bạn họ gì?” cấp độ HSK 1 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác trên website để học thêm nhé ❤️

