Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học lượng từ tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng lượng từ 份 trong tiếng Trung. Lượng từ 份 nghĩa là “phần, bản” dùng cho tài liệu, đồ ăn, công việc như bản báo cáo, bản tài liệu, phần quà, phần ăn, suất cơm gà, suất sủi cảo, công việc, bản photo.

I, Định nghĩa
Lượng từ 份 nghĩa là “phần, bản” dùng cho tài liệu, đồ ăn, công việc như bản báo cáo, bản tài liệu, phần quà, phần ăn, suất cơm gà, suất sủi cảo, công việc, bản photo.
II, Ví dụ cụ thể
一份报告 Một bản báo cáo |
一份文件 Một bản tài liệu |
一份礼物 Một phần quà |
一份快餐 Một suất ăn nhanh |
一份工作 Một công việc |
一份复印件 Một bản photo |
III, Luyện tập
Bạn đã hoàn thành 10 câu và nắm vững cách sử dụng lượng từ, đặc biệt là lượng từ 份.
Chúng ta đã vừa tìm hiểu cách dùng lượng từ 份 trong tiếng Trung. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️






