Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc đoạn văn TIẾNG TRUNG. Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ cùng học đoạn văn “Cuộc sống ở trường của tôi”. Bài đọc sẽ cung cấp tới các bạn bộ từ vựng và ngữ pháp quan trọng nằm trong cấp độ HSK 3.

Audio của đoạn văn : |
Chữ hán không có phiên âm : 我在一所高中上学。学校离我家很近,所以我每天走路去上学。我们的课程安排很紧张,从早上八点到下午五点都有课。我们每天要上语文、数学、英语和一些选修课,比如历史和地理。我最喜欢英语课,因为老师讲得很有意思,而且我觉得学习外语很有用。放学后,我通常去图书馆做作业,有时还会和同学去操场打篮球。学校的图书馆有很多书,我常常在那儿学习。周末的时候,我会参加一些课外活动,比如画画或者参加学校的志愿者活动。我很喜欢我的学校生活,它让我每天都很充实。 |
Chữ hán có phiên âm : 我在一所高中上学。学校离我家很近,所以我每天走路去上学。我们的课程安排很紧张,从早上八点到下午五点都有课。我们每天要上语文、数学、英语和一些选修课,比如历史和地理。我最喜欢英语课,因为老师讲得很有意思,而且我觉得学习外语很有用。放学后,我通常去图书馆做作业,有时还会和同学去操场打篮球。学校的图书馆有很多书,我常常在那儿学习。周末的时候,我会参加一些课外活动,比如画画或者参加学校的志愿者活动。我很喜欢我的学校生活,它让我每天都很充实。 |
Ý nghĩa : Tôi đang học ở một trường trung học. Trường học rất gần nhà tôi, vì vậy mỗi ngày tôi đều đi bộ đến trường. Chúng tôi có lịch học khá căng thẳng, từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều đều có lớp. Mỗi ngày, chúng tôi học các môn như ngữ văn, toán, tiếng Anh và một số môn tự chọn như lịch sử và địa lý. Môn học tôi thích nhất là tiếng Anh, vì giáo viên dạy rất thú vị, hơn nữa vì tôi cảm thấy học ngoại ngữ rất hữu ích. Sau giờ học, tôi thường đến thư viện để làm bài tập, đôi khi cũng cùng các bạn ra sân tập chơi bóng rổ. Thư viện của trường có rất nhiều sách, và tôi thường học ở đó. Vào cuối tuần, tôi tham gia một số hoạt động ngoại khóa như vẽ tranh hoặc tham gia vào các hoạt động tình nguyện của trường. Tôi rất thích cuộc sống học đường của mình, nó khiến mỗi ngày của tôi đều rất phong phú. |
Trả lời câu hỏi : 1, “我” 每天怎么去上学? a, 坐公共汽车 b, 骑自行车 c, 走路 d, 坐火车 2, 这里的学生下午几点下课? a, 四点 b, 五点 c, 六点 d, 八点 3, “我” 最喜欢的课是什么? a, 数学 b, 历史 c, 英语 d, 地理(dì lǐ) 4, 放学后,“我” 经常去哪里做作业? a, 家里 b, 操场 c, 教室 d, 图书馆 5, “我” 觉得学校生活怎么样? a, 很无聊 b, 很累 c, 很充实 d, 不太好 Đáp án đúng là 1c 2b 3c 4d 5c |
Từ vựng quan trọng :
所 Lượng từ h3 Thường dùng cho các toà nhà cơ quan, tổ chức | 高中 Danh từ h2 Trường THPT |
课程 Danh từ h3 Môn học, học phần | 安排 Động từ h3 Sắp xếp, bố trí |
紧张 Tính từ h3 Căng thẳng | 语文 Danh từ Môn ngữ văn |
数学 Danh từ Môn toán học | 英语 Danh từ Môn tiếng Anh |
选修课 Danh từ Môn học tự chọn | 历史 Danh từ Lịch sử |
Bài đọc “Cuộc sống ở trường của tôi” cấp độ HSK 3 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác trên website để học thêm nhé !
