Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Luyện đọc tiếng Trung Quốc

Luyện đọc đoạn văn TIẾNG TRUNG : Năng lực quan trọng nhất của một người

Bài đọc 最重要的能力 nằm trong cấp độ HSK3 sẽ giúp các bạn hiểu thêm các giá trị sống, ôn tập lại và học thêm các từ vựng mới cùng với cấu trúc ngữ pháp mới nằm trong cấp độ HSK3.

Chào mừng cả nhà đến với tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc đoạn văn TIẾNG TRUNG. Trong bài này, chúng ta sẽ cùng học đoạn văn “Năng lực quan trọng nhất của một người” bằng tiếng Trung. Nội dung chính của bài đọc bao gồm :

+ Từ vựng về các giá trị sống

+ Ngữ pháp về phó từ 多

+ Ngữ pháp về cấu trúc 为 (wèi) … 而 (ér) …

Đây đều là từ vựng và ngữ pháp trọng điểm nằm trong cấp độ HSK3 và thường gặp trong bài thi HSK3 nên các bạn hãy tập trung theo dõi nhé !

Audio :

Chữ hán không có phiên âm :

一个人最重要的能力,不是你打扮得漂亮,也不是你赚钱多厉害。而是不管发生什么事,都能让自己快乐起来。生活中有风有雨,别忘了也有阳光。让一个人成熟的不是年龄,而是经历,是能控制情绪的能力。每天给自己一个希望,不为明天而烦恼,不为昨天而叹息,只为今天更美好。

Chữ hán có phiên âm :

一个人最重要的能力,不是你打扮得漂亮,也不是你赚钱多厉害。而是不管发生什么事,都能让自己快乐起来。生活中有风有雨,别忘了也有阳光。让一个人成熟的不是年龄,而是经历,是能控制情绪的能力。每天给自己一个希望,不为明天而烦恼,不为昨天而叹息,只为今天更美好。

Ý nghĩa :

Năng lực quan trọng nhất của một người không phải là bạn ăn mặc đẹp ra sao, cũng không phải là bạn giỏi kiếm tiền đến mức nào. Mà chính là, dù có chuyện gì xảy ra, bạn vẫn có thể khiến bản thân vui vẻ trở lại. Trong cuộc sống có gió có mưa, nhưng đừng quên rằng cũng có ánh sáng mặt trời. Điều làm cho một người trưởng thành không phải là tuổi tác, mà là những trải nghiệm, và khả năng kiểm soát cảm xúc. Mỗi ngày hãy trao cho mình một hy vọng, không phiền não vì ngày mai, không than thở vì ngày hôm qua, mà chỉ để hôm nay trở nên tốt đẹp hơn.

Ngữ pháp quan trọng :

Phó từ 多 (duō) + tính từ

Khi dùng trong câu hỏi nghĩa là “… bao nhiêu, thế nào

Ví dụ 1

这条裙子多贵啊?

Zhè tiáo qúnzi duō guì a?

Chiếc váy này giá thế nào?

Ví dụ 2

你儿子多高?

Nǐ érzi duō gāo?

Con trai bạn cao bao nhiêu?

Khi dùng trong câu không phải câu hỏi nghĩa là “… bao nhiêu, thế nào”

Ví dụ 1

多难的工作也要完成。

Duō nán de gōngzuò yě yào wánchéng.

Công việc khó thế nào cũng phải hoàn thành.

Ví dụ 2

一个人最重要的能力不是赚钱多厉害。

Yīgè rén zuì zhòngyào de nénglì bùshì zhuànqián duō lìhài.

Năng lực quan trọng nhất của một người không phải là kiếm tiền giỏi bao nhiêu.

Ví dụ 3

这里的风景多美啊!

Zhèlǐ de fēngjǐng duō měi a!

Phong cảnh ở đây đẹp thật đấy!

 

Cấu trúc 为 (wèi) … 而 (ér) …

Chủ ngữ + 为 + mục đích + 而 + nỗ lực thực hiện

Đôi khi sử dụng 为 hay 为了 đều được

Ví dụ 1

很多中国父母为孩子而活。

Hěnduō zhōngguó fùmǔ wèi háizi ér huó.

Rất nhiều bố mẹ TQ sống vì đứa trẻ.

Ví dụ 2

你是为钱而工作吗?

Nǐ shì wèi qián ér gōngzuò ma?

Bạn làm việc vì tiền phải không?

Ví dụ 3

他为了能去中国而苦学汉语。

Tā wèi le néng qù zhōngguó ér kǔxué hànyǔ.

Anh ấy vất vả học tiếng Trung vì để có thể đi TQ.

Ví dụ 4

不为明天而努力,那你为了什么而努力?

Bù wèi míngtiān ér nǔlì, nà nǐ wèile shénme ér nǔlì?

Không nỗ lực vì ngày mai, vậy bạn nỗ lực vì điều gì?

Từ vựng quan trọng :

Chữ HánNgheÝ nghĩa
重要
Quan trọng
能力
Năng lực
打扮
Ăn mặc
漂亮
Xinh đẹp
赚钱
Kiếm tiền
厉害
Lợi hại
发生
Xảy ra
阳光
Ánh nắng
成熟
Trưởng thành
年龄
Tuổi tác
经历
Trải nghiệm
控制
Kiểm soát
情绪
Cảm xúc
希望
Hi vọng
烦恼
Phiền não
叹息
Than thở
美好
Tốt đẹp

Bài đọc “Năng lực quan trọng nhất của một người” cấp độ HSK 3 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác trên website để học thêm nhé !

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !