Chào mừng các vạn đến với tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc đoạn văn tiếng Trung. Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ cùng học đoạn văn “nuôi thú cưng” bằng tiếng Trung. Các bạn sẽ nắm được bộ từ vựng và ngữ pháp quan trọng về chủ đề nuôi thú cưng trong cấp độ HSK 3.

Audio của đoạn văn :
|
Chữ hán : 现在越来越多的家庭会养小宠物了,比如小猫、小狗。它们成为了一位家庭成员,给家里人带来了欢乐,还能够陪伴家里的小孩子一起长大。 小宠物们每天在家里悠闲地走着,吃饭睡觉,它们好像能够听懂人类说话一样,特别聪明! |
Phiên âm : Xiànzài yuè lái yuè duō de jiātíng huì yǎng xiǎo chǒngwù le, bǐrú xiǎomāo, xiǎogǒu. Tāmen chéngwéi le yí wèi jiātíng chéngyuán, gěi jiālǐ rén dàilái le huānlè, hái nénggòu péibàn jiālǐ de xiǎo háizi yìqǐ zhǎngdà. Xiǎo chǒngwùmen měitiān zài jiālǐ yōuxián de zǒuzhe, chīfàn shuìjiào, tāmen hǎoxiàng nénggòu tīngdǒng rénlèi shuōhuà yíyàng, tèbié cōngming! |
Ý nghĩa : Hiện nay, ngày càng có nhiều gia đình nuôi thú cưng nhỏ, ví dụ như mèo con, chó con. Chúng đã trở thành một thành viên trong gia đình, mang lại niềm vui cho mọi người trong nhà, còn có thể đồng hành cùng bọn trẻ trong nhà lớn lên. Hàng ngày các bé thú cưng nhàn nhã đi lại trong nhà, ăn uống và ngủ nghỉ, chúng dường như có thể nghe hiểu được tiếng người vậy, vô cùng thông minh! |
Trả lời câu hỏi : 1, 根据这段话,现在很多家庭喜欢做什么? a, 养小宠物 b, 搬家 c, 去动物园 d, 买大房子 2, 小宠物能给家里人带来什么? a, 欢乐 b, 烦恼 c, 财富 d, 麻烦 3, 小宠物可以陪伴谁一起长大? a, 邻居 b, 爷爷奶奶 c, 家里的小孩子 d, 爸爸妈妈 4, 为什么作者觉得小宠物特别聪明? a, 因为它们会开门 b, 因为它们会自己找吃的 c, 因为它们好像能听懂人类说话 d, 因为它们会抓老鼠 5, 这段话主要想表达什么感情? a, 养宠物需要花很多钱 b, 动物比人类聪明 c, 宠物给家庭带来了美好的陪伴和欢乐 d, 小猫比小狗更可爱 Đáp án đúng là 1a 2a 3c 4c 5c |
Từ vựng quan trọng :
养 Động từ h2 Nuôi, nuôi dưỡng | 宠物 Danh từ h5 Thú cưng, vật nuôi |
成为 Động từ h2 Trở thành | 家庭成员 Cụm danh từ Thành viên gia đình |
陪伴 Động từ h7 h9 Ở bên, đồng hành cùng | 长大 Động từ h2 Trưởng thành, lớn lên |
悠闲 Tính từ h7 h9 Thong dong, nhàn nhã | 特别 Phó từ h2 Vô cùng |
聪明 Tính từ h3 Thông minh |
Ngữ pháp quan trọng :
Động từ năng nguyện 能够 thể hiện có khả năng hay có điều kiện thực hiện một điều gì đó.
Ví dụ 1
我的病已经好了,现在能够上学了。
Wǒ de bìng yǐjīng hǎole, xiànzài nénggòu shàngxuéle.
Bệnh của tôi đã khỏi rồi, hiện tại có thể đi học rồi.
Ví dụ 2
我没有护照,你不能够出国。
Méiyǒu hùzhào, nǐ bù nénggòu chūguó.
Không có hộ chiếu, bạn không thể đi ra nước ngoài.
Ví dụ 3
这个教室很大,能够坐200个人。
Zhège jiàoshì hěn dà, nénggòu zuò 200 gèrén.
Phòng học này rất to, có thể ngồi đủ 200 người.
Động từ 陪伴 nghĩa là “ở bên, đồng hành cùng” thể hiện việc ở bên một người hay một vật sẽ mang lại sự an ủi, hỗ trợ hoặc niềm vui.
Ví dụ 1
他在医院陪伴生病的孩子。
Tā zài yīyuàn péibàn shēngbìng de háizi.
Anh ấy ở bệnh viện bên cạnh đứa con bị bệnh.
Ví dụ 2
孩子最需要父母的陪伴。
Háizi zuì xūyào fùmǔ de péibàn.
Trẻ con cần nhất là sự đồng hành của bố mẹ.
Phó từ 好像 nghĩa là “có vẻ như, dường như”, được dùng để diễn tả suy đoán chủ quan, sự không chắc chắn về điều gì đó có vẻ đúng nhưng chưa được xác nhận.
Ví dụ 1
天好像要下雨了。
Tiān hǎoxiàng yào xiàyǔ le.
Trời có vẻ như sắp mưa rồi.
Ví dụ 2
他今天好像不太高兴。
Tā jīntiān hǎoxiàng bù tài gāoxìng.
Anh ấy hôm nay có vẻ như không được vui lắm.
Ví dụ 3
他今天好像不太高兴。
Tā jīntiān hǎoxiàng bù tài gāoxìng.
Anh ấy hôm nay có vẻ như không được vui lắm.
Động từ 好像 nghĩa là “giống như”, có thể được sử dụng để so sánh hoặc suy luận từ sự giống nhau, ám chỉ rằng một cái gì đó giống hoặc tương tự một cái gì đó khác.
Ví dụ 1
他跳舞好像一只小鸟。
Tā tiàowǔ hǎoxiàng yī zhī xiǎo niǎo.
Anh ấy nhảy giống như một con chim nhỏ.
Ví dụ 2
他唱歌好像一位专业歌手。
Tā chànggē hǎoxiàng yī wèi zhuānyè gēshǒu.
Anh ấy hát giống như một ca sĩ chuyên nghiệp.
Bạn đã thành thạo cách sử dụng 能够, 陪伴 và 好像.
Bài đọc “Nuôi thú cưng” cấp độ HSK 3 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác trên website để học thêm nhé ❤️
