Nội dung chính
ToggleChào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com – Trang thông tin giáo dục Hán Ngữ hàng đầu. Bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng học về bộ từ vựng các môn bóng như bóng đá, bòng chày, bóng bàn, bóng rổ… trong TIẾNG TRUNG là gì và các mẫu câu giao tiếp liên quan. Mời các bạn theo dõi :


Từ vựng
Bảng từ vựng các môn bóng đầy đủ :
| 足球⚽️ | Bóng đá |
| 篮球🏀 | Bóng rổ |
| 排球🏐️ | Bóng chuyền |
| 乒乓球🏓️ | Bóng bàn |
| 棒球⚾️ | Bóng chày |
| 网球🎾 | Quần vợt, tennis |
| 高尔夫球⛳️ | Golf |
| 羽毛球🏸️ | Cầu lông |
Mẫu câu
你喜欢什么运动? 1, Bạn thích môn thể thao nào ? |
我最喜欢打网球 2, Tôi thích chơi nhất là quần vợt (tennis) |
我不知道怎么打高尔夫球 3, Tôi không biết chơi Golf như thế nào |
他是中国最职业的篮球运动员 4, Anh ấy là vận động viên bóng rổ chuyên nghiệp nhất Trung Quốc |
我通常在周末去看足球比赛 5, Tôi thường đi xem trận đấu bóng đá vào cuối tuần |
一支棒球队由多少人组成? 6, Một đội bóng chày bao gồm mấy người |
Bài học từ vựng các môn bóng trong TIẾNG TRUNG đến đây là kết thúc. Nếu các bạn có điều gì cần hỗ trợ thì hãy nhắn tin cho trung tâm để được giải đáp nhé !
Bài học liên quan
No related posts.

