Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng học về chủ đề các đơn vị đo lương trong TIẾNG TRUNG như đo độ dài, đo chiều cao, đo diện tích, đo cân nặng, đo kích thước...

Từ vựng tiếng Trung

Từ vựng chủ đề đơn vị đo lường trong TIẾNG TRUNG

Bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng học về chủ đề các đơn vị đo lương trong TIẾNG TRUNG như đo độ dài, đo chiều cao, đo diện tích, đo cân nặng, đo kích thước…

Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com – Trang thông tin giáo dục hàng đầu Việt Nam. Bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng học về chủ đề các đơn vị đo lương trong TIẾNG TRUNG như đo độ dài, đo chiều cao, đo diện tích, đo cân nặng, đo kích thước… Mời các bạn theo dõi :

Đo chiều dài

Chúng ta thường sử dụng loại đơn vị này để hỏi khoảng cách từ nhà đến trường, đến công ty, hay chiều cao của bản thân….

毫米 : Minimet
厘米 : Centimet
分米 : Decimet
: Mét
公里 : Kilomet

Đo diện tích

Chúng ta thường sử dụng loại đơn vị này để diện tích căn phòng, căn nhà, thửa đất….

公顷 : Héc ta
平方千米 : Kilomet vuông
平方米 : Mét vuông
平方分米 : Decimet vuông
平方厘米 : Centimet vuông

Đo trọng lượng

Chúng ta thường sử dụng loại đơn vị này để đo cân nặng bản thân, đo trọng lượng hàng hoá…

: Tấn
公斤 : Kilogram
: Cân (=1/2 kilogram)
: Gam
毫克 : Minigram

Đo kích thước

Chúng ta thường sử dụng loại đơn vị này để đo kích thước quần áo

小号 : Size S
中号 : Size M
大号 : Size L
加大号 : Size XL
超大号 : Size XXL

Trên đây là 4 loại đơn vị đo lường phổ biến trong TIẾNG TRUNG. Các bạn hãy học thuộc và ứng dụng vào giao tiếp trong đời sống luôn nhé !

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !