Trong bài học này, thầy sẽ cung cấp và giải nghĩa cho các em về chữ 机 (jī) bao gồm chữ giản, chữ phồn, bộ thủ, phiên âm, nghĩa...
Sơ đồ từ vựng
Sơ đồ từ vựng về chữ 机 trong TIẾNG TRUNG
Trong bài học này, thầy sẽ cung cấp và giải nghĩa cho các em về chữ 机 (jī) bao gồm chữ giản, chữ phồn, bộ thủ, phiên âm, nghĩa…