Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Từ vựng tiếng Trung

Từ vựng chủ đề các phương tiện giao thông trong TIẾNG TRUNG

Trong bài học này, mình sẽ cung cấp tới các bạn bộ từ vựng về chủ đề các phương tiện giao thông trong TIẾNG TRUNG như xe đạp, xe máy, ô tô, xe bus, xe tải, máy bay. Bên cạnh đó còn có các hội thoại giao tiếp do người Trung Quốc đóng vai theo chủ đề phương tiện giao thông.

Trong bài học này, mình sẽ cung cấp tới các bạn bộ từ vựng đầy đủ về chủ đề các phương tiện giao thông trong TIẾNG TRUNG như xe đạp, xe máy, ô tô, xe bus, xe tải, máy bay. Các bạn hãy tập trung theo dõi nhé :

Hội thoại 1 :

每天你怎么来教室上课

Ngày mai bạn đến lớp học như thế nào?

我走着来。你呢

Tôi đi bộ. Còn bạn?

我骑车来。 我买了一辆自行车。

Tôi đi xe đạp. Tôi đã mua một chiếc xe đạp

Hội thoại 2 :

昨天你去哪儿了

Hôm qua bạn đi đâu?

我进城玩儿去了

Tôi đã đến thành phố để vui chơi.

你也是骑车去的吗

Bạn cũng đã đi xe đạp của bạn ở đó?

不,我是坐出租车去的。

Không, tôi đi bằng taxi.

Hội thoại 3 :

你怎么不坐公共汽车呀

Tại sao bạn không đi xe buýt vậy?

车上人太多,而且又太慢。

Trên xe bus rất đông người, mà cũng quá chậm.

你可以坐地铁或者开车去呀

Bạn cũng có thể đi bằng tàu điện ngầm hoặc lái xe của bạn mà?

那儿没地铁站。我不会开车。

Ở đó không có trạm tàu điện ngầm. Tôi không biết lái xe.

Hội thoại 4 :

你坐飞机还是坐火车去大连

Bạn sẽ đi máy bay hay là tàu hỏa đến Đại Liên?

我打算坐飞机去,坐船回来。

Tôi dự định đi bằng máy bay và trở về bằng thuyền.

Bài học bộ từ vựng đầy đủ về các loại phương tiện giao thông trong TIẾNG TRUNG đến đây là kết thúc. Nếu các bạn cần đăng kí học hay giải đáp vấn đề gì thì hãy liên hệ tới đội ngũ giáo viên của trung tâm Tiếng Trung Panda HSK nhé !

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !