Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Từ vựng tiếng Trung

Từ vựng các hành vi bị cấm trong TIẾNG TRUNG

Trong bài học này, tiengtrungtainha.com sẽ cung cấp tới các bạn bộ từ vựng các hành vi bị cấm trong TIẾNG TRUNG như cấm chụp ảnh, cấm đỗ xe, cấm hút thuốc… trong tiếng Trung là gì để biết mà tránh nhé! Đây là kiến thức vô cùng thú vị và quan trọng đối với những bạn đang làm việc, học tập tại các quốc gia sử dụng tiếng Trung.

Bộ hình ảnh

Bộ hội thoại

Hội thoại 1: Ở đây được hút thuốc không ?

乘客:我可以抽烟吗?

Khách: Tôi được hút thuốc không ?

司机:这是无烟车

Tài xế: Đây là xe cấm hút thuốc

乘客:可我真的很想抽支烟

Khách: Nhưng tôi rất muốn hút, tôi muốn hút lắm rồi

司机:对不起,这违反我们公司的规定

Tài xế: Xin lỗi, điều này vi phạm quy định của công ty chúng tôi

乘客:我可以把车窗摇下来

Khách: Tôi có thể kéo cửa xuống mà

司机:我还是不能允许

Tài xế: Tôi vẫn không thể cho phép

乘客:好吧,我想我还是等等

Khách: Thôi được rồi, tôi sẽ chờ vậy

Hội thoại 2: Ở đây được đỗ xe không ?

司机:打扰一下,停车场在哪里?

Tài xế: Làm phiền chút, bãi đậu xe ở đâu vậy ?

保安:左转一百米

Bảo vệ: Rẽ trái 100 mét

司机:我很急。我可以把车停在这里吗?

Tài xế: Tôi đang rất vội. Tôi có thể đậu xe ở đây không?

保安:不行. 这里禁止停车

Khách: Không được. Ở đây cấm đỗ xe

司机:只要五分钟

Tài xế: Chỉ 5 phút thôi

保安:在这里停车罚款一千元

Bảo vệ: Đậu xe ở đây sẽ bị phạt 1000 tệ

Bài học các hành vi bị cấm trong tiếng Trung đến đây là kết thúc. Nếu các bạn có điều gì cần hỏi thì hãy liên hệ với giáo viên của trung tâm tiengtrungtainha.com nhé !

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !