I, Hội thoại
Hội thoại 1: Các bạn nhỏ tại thư viện
图书馆员:这是谁加漫画书?
Nhân viên thư viện: Đây là cuốn truyện tranh của ai?
皮特:这是莎莉的漫画书。
Peter: Đây là cuốn truyện tranh của Sally.
图书馆员:这是谁的书?
Nhân viên thư viện: Đây là cuốn sách của ai?
敏宇:这是他的书。
Minyu: Đây là sách của cậu ấy.
图书馆员:这是谁的书?
Nhân viên thư viện: Đây là cuốn sách của ai?
莎莉:这是敏宇的书。
Sally: Đây là sách của Minyu.
敏宇:这是谁的电脑游戏?
Minyu: Đây là đĩa trò chơi điện tử của ai?
图书馆员:这是我的电脑游戏。
Nhân viên thư viện: Đây là đĩa trò chơi điện tử của cô.
II, Từ vựng
这
Đại từ
Đây
是
Động từ
Là
谁
Đại từ nghi vấn
Ai
的
Trợ từ
Của
漫画书
Danh từ
Truyện tranh
书
Danh từ
Sách
电脑游戏
Danh từ
Trò chơi điện tử
他
Đại từ
Anh ấy, cậu ấy
我
Đại từ
Tôi, tớ, mình
图书馆
Danh từ
Thư viện
III, Ngữ pháp
Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách hỏi và trả lời về sự sở hữu đồ vật.
1. Hỏi đồ vật này của ai:
Xem ví dụ 1:
Xem ví dụ 2:
2. Trả lời đồ vật này của ai:
Xem ví dụ 1:
Xem ví dụ 2:
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất dựa trên nội dung bài học
1. Câu hỏi "这是谁的书?" có nghĩa là gì?
2. Cuốn truyện tranh 漫画书 trong thư viện là của ai?
3. Để nói "Đây là sách của cậu ấy", chúng ta dùng câu nào?
4. Từ "漫画书" trong tiếng Việt nghĩa là gì?
5. Đĩa trò chơi điện tử 电脑游戏 là của ai?
6. Cấu trúc để chỉ sự sở hữu sử dụng trợ từ nào?
7. Món đồ nào sau đây thuộc về Minyu?
8. Đại từ "谁" có nghĩa là gì?
9. Câu "这是我的电脑游戏。" có nghĩa là gì?
10. Khi muốn nói "Đây là cuốn truyện tranh của Peter", chúng ta nói như thế nào?