I, Hội thoại
Hội thoại 1: Các bạn nhỏ vừa đi dạo vừa trò chuyện
皮特:星期一你做什么?
Peter: Thứ Hai cậu làm gì?
敏宇:星期一我打羽毛球。
Minyu: Thứ Hai tớ chơi cầu lông.
敏宇:莎莉,星期二你做什么?
Minyu: Sally, thứ Ba cậu làm gì?
莎莉:我和小旺踢足球。
Sally: Tớ và Tiểu Vượng đá bóng.
皮特:一定很有意思!
Peter: Chắc chắn là rất thú vị!
敏宇:皮特,星期五你做什么?
Minyu: Peter, thứ Sáu cậu làm gì?
皮特:星期五我打乒乓球。
Peter: Thứ Sáu tớ chơi bóng bàn.
莎莉:敏宇,星期天你做什么?
Sally: Minyu, Chủ nhật cậu làm gì?
敏宇:我打棒球。
Minyu: Tớ chơi bóng chày.
II, Từ vựng
星期
Danh từ
Thứ
做
Động từ
Làm
什么
Đại từ nghi vấn
Gì, cái gì
打
Động từ
Đánh, chơi
踢
Động từ
Đá, chơi
羽毛球
Danh từ
Cầu lông
足球
Danh từ
Bóng đá
乒乓球
Danh từ
Bóng bàn
棒球
Danh từ
Bóng chày
和
Liên từ
Và
一定
Phó từ
Chắc chắn, nhất định
有意思
Tính từ
Thú vị, hay
III, Ngữ pháp
Trong bài học này, chúng ta học cách hỏi đáp về các hoạt động trong tuần.
1. Hỏi và đáp về hoạt động trong thời gian cụ thể:
Xem ví dụ 1:
Xem ví dụ 2:
Xem ví dụ 3:
Xem ví dụ 4:
2. Cách dùng động từ "打" và "踢":
Chữ "打" dùng cho các môn thể thao sử dụng tay để chơi (như cầu lông, bóng bàn, bóng chày...).
Xem ví dụ 1:
Xem ví dụ 2:
Chữ "踢" dùng cho các môn thể thao sử dụng chân để chơi (như bóng đá).
Xem ví dụ 3:
3. Cấu trúc cùng ai đó làm gì:
Xem ví dụ 1:
Xem ví dụ 2:
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu hỏi "星期一你做什么?" có nghĩa là gì?
2. Minyu chơi môn thể thao gì vào thứ hai?
3. Động từ nào dùng để đi với môn bóng đá?
4. "星期二" trong tiếng Việt nghĩa là thứ mấy?
5. Sally và Tiểu Vượng làm gì cùng nhau?
6. Câu "一定很有意思!" có nghĩa là gì?
7. Môn "Bóng chày" trong tiếng Trung được nói như thế nào?
8. Peter chơi môn thể thao nào vào thứ sáu?
9. Từ "星期天" có nghĩa là gì?
10. Khi muốn nói "Tớ chơi bóng chày", chúng ta dùng câu nào?