I, Hội thoại
Hội thoại 1: Sally hỏi mẹ các ngày trong tuần
莎莉:今天星期几?
Sally: Hôm nay là thứ mấy?
妈ma:今天星期二。
Mẹ: Hôm nay là thứ ba.
莎莉:今天星期几?
Sally: Hôm nay là thứ mấy?
妈ma:今天星期三。
Mẹ: Hôm nay là thứ tư.
莎莉:小旺,今天星期四。
Sally: Tiểu Vượng ơi, hôm nay là thứ năm.
莎莉:我去上学了。
Sally: Mình đi học đây.
妈ma:莎莉今天星期几?
Mẹ: Sally ơi, hôm nay là thứ mấy?
莎莉:今天星期五!我放假了。
Sally: Hôm nay là thứ sáu! Con được nghỉ rồi.
皮特和敏宇:一起玩er吧!
Peter và Minyu: Cùng nhau đi chơi nhé!
II, Từ vựng
今天
Danh từ
Hôm nay
星期
Danh từ
Thứ
几
Đại từ
Mấy
去
Động từ
Đi
上学
Động từ
Đi học
放假
Động từ
Được nghỉ
一起
Phó từ
Cùng nhau
玩儿
Động từ
Chơi
III, Ngữ pháp
Trong bài học này, chúng ta học cách hỏi và trả lời về các ngày trong tuần.
1. Cách hỏi và trả lời về các ngày trong tuần:
Cách hỏi:
今天 + 星期 + 几?
Hôm nay là thứ mấy?
Cách trả lời:
今天 + Thứ trong tuần
Hôm nay là ...
Lưu ý: Dưới đây là các thứ trong tuần được liệt kê theo thứ tự từ đầu tuần đến cuối tuần:
Chủ nhật có thể dùng 星期天 hoặc 星期日 đều được.
Xem ví dụ 1:
Xem ví dụ 2:
Xem ví dụ 3:
Xem ví dụ 4:
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu "今天星期几?" có nghĩa là gì?
2. Từ "星期四" trong tiếng Trung có nghĩa là thứ mấy?
3. Để nói "Mình đi học đây", chúng ta dùng câu nào?
4. Khi Sally nói "今天星期五,我放假了", câu này mang ý nghĩa gì?
5. Từ chỉ "Cùng nhau" trong tiếng Trung là từ nào?
6. Theo ngữ pháp đã học, thứ tự đúng của "Thứ ba" trong tiếng Trung là gì?
7. Khi muốn rủ bạn bè cùng chơi, Peter và Minyu đã nói câu gì?
8. Đại từ "几" (jǐ) thường được dùng để làm gì?
9. Từ vựng nào dưới đây mang ý nghĩa là "Được nghỉ"?
10. Nếu muốn diễn đạt "Hôm nay là thứ tư", bạn sẽ nói câu nào?