I, Hội thoại

Hội thoại 1: Cô giáo Kelly đưa các bạn nhỏ đi tham quan sở thú

lǎoshīxiànzàidiǎnle
Peter: Thưa cô, bây giờ là mấy giờ rồi ạ?

lǎoshīxiànzàishídiǎnlemenpáiduìba
Cô giáo: Bây giờ là 11 giờ rồi. Chúng ta xếp hàng thôi nào.

Shāhǎosiqǐngwènxiànzàidiǎnle
Sally: Xin lỗi, cho cháu hỏi bây giờ là mấy giờ rồi ạ?

shūshuxiànzàishíèrdiǎnle
Chú bảo vệ: Bây giờ là 12 giờ rồi.

xiànzàidiǎnle
Peter: Bây giờ là mấy giờ rồi ạ?

lǎoshīxiànzàidiǎnle
Cô giáo: Bây giờ là 1 giờ rồi.

Shāxiànzàidiǎnle
Sally: Bây giờ là mấy giờ rồi ạ?

lǎoshīxiànzàiliǎngdiǎnle
Cô giáo: Bây giờ là 2 giờ rồi.

lǎoshīháizimenxiànzàisāndiǎnlegāihuíjiāle
Cô giáo: Các em ơi, bây giờ là 3 giờ rồi. Đến lúc phải về nhà rồi.

jiāzàijiàn
Mọi người: Tạm biệt!

II, Từ vựng

xiànzài
Danh từ
Bây giờ, hiện tại
Đại từ
Mấy
diǎn
Danh từ
Giờ
le
Trợ từ
Rồi
páiduì
Động từ
Xếp hàng
qǐngwèn
Động từ
Xin hỏi
háizi
Danh từ
Đứa trẻ
huíjiā
Động từ
Về nhà
zàijiàn
Động từ
Tạm biệt

III, Ngữ pháp

Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách hỏi và trả lời về thời gian giờ giấc cũng như cách nhắc nhở đã đến lúc làm một việc gì đó.


1. Cách hỏi giờ và trả lời giờ chẵn:

Công thức hỏi: xiànzàidiǎnle

Công thức trả lời: [xiànzài] + [Số đếm] + diǎn + le

Xem ví dụ 1:

xiànzài
Bây giờ
+
diǎn
1 giờ
+
le
rồi
=
xiànzàidiǎnle
Bây giờ là 1 giờ rồi.

Xem ví dụ 2:

xiànzài
Bây giờ
+
liǎngdiǎn
2 giờ
+
le
rồi
=
xiànzàiliǎngdiǎnle
Bây giờ là 2 giờ rồi.

Xem ví dụ 3:

xiànzài
Bây giờ
+
shíèrdiǎn
12 giờ
+
le
rồi
=
xiànzàishíèrdiǎnle
Bây giờ là 12 giờ rồi.

Xem ví dụ 4:

xiànzài
Bây giờ
+
diǎn
8 giờ
+
le
rồi
=
xiànzàidiǎnle
Bây giờ là 8 giờ rồi.

Ví dụ mở rộng:

- maxiànzàidiǎnle
(Mẹ ơi, bây giờ là mấy giờ rồi?)

- xiànzàidiǎnlemenwánba
(Bây giờ là 5 giờ rồi, chúng ta đi chơi thôi.)


2. Cấu trúc nhắc nhở đến lúc làm việc gì đó:

gāi + [Hành động] + le

Ý nghĩa: Dùng để biểu đạt rằng đã đến thời điểm để thực hiện một việc gì đó.

Xem ví dụ 1:

gāi
Đến lúc
+
huíjiā
về nhà
+
le
rồi
=
gāihuíjiāle
Đến lúc về nhà rồi.

Xem ví dụ 2:

gāi
Đến lúc
+
shuìjiào
đi ngủ
+
le
rồi
=
gāishuìjiàole
Đến lúc đi ngủ rồi.

Xem ví dụ 3:

gāi
Đến lúc
+
chīfàn
ăn cơm
+
le
rồi
=
gāichīfànle
Đến lúc ăn cơm rồi.

Xem ví dụ 4:

gāi
Đến lúc
+
shàng
vào học
+
le
rồi
=
gāishàngle
Đến giờ vào học rồi.

Ví dụ mở rộng:

- shídiǎnlegāishuìjiàole
(10 giờ rồi, đến lúc đi ngủ rồi.)

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu "xiànzàidiǎnle?" có nghĩa là gì?
2. Để nói "Bây giờ là 2 giờ rồi" trong tiếng Trung, câu nào sau đây là ĐÚNG nhất?
3. Cụm từ "hǎosiqǐngwèn..." thường được dùng khi nào?
4. Từ "páiduì" có nghĩa là gì?
5. Dựa vào bài học, câu "gāihuíjiāle" mang ý nghĩa gì?
6. Khi đồng hồ điểm 3 giờ chiều, cô giáo đã nói câu gì với các bạn nhỏ?
7. Từ dùng để gọi "Các bạn nhỏ / Các em" trong tiếng Trung là từ nào?
8. Trong tiếng Trung, khi muốn thông báo "11 giờ", ta sẽ dùng từ nào?
9. Từ "le" trong câu "xiànzàidiǎnle" mang ý nghĩa hoặc tác dụng gì?
10. Nếu muốn nói "Bây giờ là 5 giờ rồi" bằng tiếng Trung, bạn sẽ nói câu nào?