I, Hội thoại

Hội thoại 1: Cô giáo Kelly và các bạn nhỏ đi dã ngoại

老lǎo师shī:你nǐ有yǒu什shén么me?
Cô giáo: Em có gì thế?

敏Mǐn宇yǔ:我wǒ有yǒu酸suān奶nǎi。
Minyu: Em có sữa chua ạ.

老lǎo师shī:皮Pí特tè,你nǐ有yǒu什shén么me?
Cô giáo: Peter, em có gì thế?

皮Pí特tè:我wǒ有yǒu三sān明míng治zhì。
Peter: Em có bánh sandwich ạ.

皮Pí特tè:莎Shā莉lì,你nǐ有yǒu什shén么me?
Peter: Sally, bạn có gì thế?

莎Shā莉lì:我wǒ有yǒu甜tián甜tián圈quān。
Sally: Mình có bánh donut.

敏Mǐn宇yǔ:老lǎo师shī,您nín有yǒu什shén么me?
Minyu: Cô ơi, cô có gì ạ?

老lǎo师shī:我wǒ有yǒu饼bǐng干gān。
Cô giáo: Cô có bánh quy.

大dà家jiā:谢xiè谢xie!
Mọi người: Chúng em cảm ơn cô!

Hội thoại 2: Các bạn nhỏ đến quầy ăn vặt

皮Pí特tè:您nín有yǒu什shén么me?
Peter: Chú có những gì ạ?

店diàn员yuán:我wǒ有yǒu爆bào米mǐ花huā。
Nhân viên: Chú có bắp rang bơ.

店diàn员yuán:我wǒ有yǒu汽qì水shuǐ。
Nhân viên: Chú có nước ngọt.

II, Từ vựng

有yǒu
Động từ
Có
什shén么me
Đại từ
Cái gì, gì
酸suān奶nǎi
Danh từ
Sữa chua
三sān明míng治zhì
Danh từ
Bánh mì sandwich
甜tián甜tián圈quān
Danh từ
Bánh donut
饼bǐng干gān
Danh từ
Bánh quy
爆bào米mǐ花huā
Danh từ
Bắp rang bơ
汽qì水shuǐ
Danh từ
Nước ngọt
您nín
Đại từ
Ngài, ông, bà (lịch sự)

III, Ngữ pháp

Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách hỏi và trả lời về việc một người đang có hay sở hữu món đồ gì.


1. Cách hỏi "Ai đó có cái gì?":

[Chủ ngữ] + 有yǒu + 什shén么me?

Ý nghĩa: Dùng để hỏi xem đối phương đang có hoặc mang theo món đồ gì.

Xem ví dụ 1:

你nǐ
Bạn
+
有yǒu
có
+
什么shénme
gì
=
你nǐ有yǒu什shén么me?
Bạn có gì thế?

Xem ví dụ 2:

您nín
Cô/Chú
+
有yǒu
có
+
什么shénme
gì
=
您nín有yǒu什shén么me?
Cô/Chú có gì ạ?

(Dùng "您" để thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi hơn).


2. Cách trả lời "Tôi có...":

[Chủ ngữ] + 有yǒu + [Danh từ].

Xem ví dụ 1:

我wǒ
Mình
+
有yǒu
có
+
酸奶suānnǎi
sữa chua
=
我wǒ有yǒu酸suān奶nǎi。
Mình có sữa chua.

Xem ví dụ 2:

我wǒ
Tôi
+
有yǒu
có
+
爆米花bàomǐhuā
bắp rang bơ
=
我wǒ有yǒu爆bào米mǐ花huā。
Tôi có bắp rang bơ.

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu hỏi "你nǐ有yǒu什shén么me?" có nghĩa là gì?
2. Từ "酸suān奶nǎi" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để trả lời "Em có bánh sandwich", chúng ta dùng câu nào?
4. Từ chỉ "爆bào米mǐ花huā" mang nghĩa là gì?
5. Khi hỏi người lớn tuổi thể hiện sự tôn trọng, chúng ta dùng câu nào?
6. Từ "汽qì水shuǐ" có nghĩa là gì?
7. Đại từ "您nín" được sử dụng trong trường hợp nào?
8. Từ chỉ "Bánh vòng, bánh donut" trong tiếng Trung là từ nào?
9. Khi Peter hỏi người bán hàng "Chú có những gì ạ?", bạn ấy đã nói gì?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "我wǒ有yǒu饼bǐng干gān" thể hiện điều gì?