I, Hội thoại
Hội thoại 1: Các bạn nhỏ vừa đi mua đồ về nhà
莎莉:妈妈!我们回来了。
Sally: Mẹ ơi! Chúng con về rồi.
皮特:西瓜在哪里?
Peter: Quả dưa hấu ở đâu?
敏宇:它在桌子下面。
Minyu: Nó ở dưới gầm bàn.
皮特:苹果在哪里?
Peter: Quả táo ở đâu?
莎莉:它在桌子上。
Sally: Nó ở trên bàn.
莎莉:柠檬在哪里?
Sally: Quả chanh ở đâu?
皮特:它在香蕉后面。
Peter: Nó ở đằng sau quả chuối.
妈妈:葡萄在哪里?
Mẹ: Quả nho ở đâu?
莎莉:它们在电视上面。
Sally: Chúng ở trên tivi.
II, Từ vựng
西瓜
Danh từ
Quả dưa hấu
苹果
Danh từ
Quả táo
柠檬
Danh từ
Quả chanh
葡萄
Danh từ
Quả nho
香蕉
Danh từ
Quả chuối
桌子
Danh từ
Cái bàn
电视
Danh từ
Tivi
哪里
Đại từ nghi vấn
Ở đâu
在
Động từ
Ở
上面
Danh từ
Phía trên
下面
Danh từ
Phía dưới
后面
Danh từ
Phía sau
它们
Đại từ
Chúng nó, chúng
III, Ngữ pháp
Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách hỏi và trả lời về vị trí của đồ vật.
1. Cấu trúc hỏi vị trí:
[Chủ ngữ] + 在哪里?
Ý nghĩa: Dùng để hỏi xem ai hoặc một vật gì đó đang ở vị trí nào.
Xem ví dụ 1:
Xem ví dụ 2:
Xem ví dụ 3:
Xem ví dụ 4:
2. Cấu trúc trả lời vị trí với các từ chỉ phương hướng:
[Chủ ngữ] + 在 + [Vật làm mốc] + [Từ chỉ phương hướng].
Ý nghĩa: Miêu tả một vật ở vị trí nào so với một vật khác. Các từ thường dùng: 上面, 下面, 后面.
Xem ví dụ 1:
Xem ví dụ 2:
Xem ví dụ 3:
Xem ví dụ 4:
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu hỏi "西瓜在哪里?" có nghĩa là gì?
2. Từ "桌子" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Khi được hỏi "苹果在哪里?", Sally đã trả lời như thế nào?
4. "Nó ở đằng sau quả chuối" trong tiếng Trung nói như thế nào?
5. Từ chỉ "Quả chuối" trong tiếng Trung là từ nào?
6. Đại từ "它们" trong câu "它们在电视上面" được dùng để thay thế cho loại quả nào?
7. Từ chỉ phương hướng nào có nghĩa là "Bên dưới"?
8. Trong hội thoại, vị trí của quả dưa hấu 西瓜 nằm ở đâu?
9. Từ "电视" có nghĩa là gì?
10. Câu hỏi về vị trí của quả chanh là gì?