Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách miêu tả đặc điểm, tính chất của các loại hoa quả, đồ vật.
1. Cách sử dụng đại từ chỉ sự vật "Nó" và "Chúng":
Công thức: 它 (nó - số ít) / 它们 (chúng - số nhiều).
Ý nghĩa: Chữ "它" được dùng để thay thế cho một đồ vật, con vật hoặc sự vật đã được nhắc đến trước đó để tránh lặp từ. Khi số lượng của đồ vật đó từ 2 trở lên, chúng ta thêm hậu tố số nhiều "们" vào sau, tạo thành "它们".
Xem ví dụ 1:
这是西瓜,它很大。
Đây là quả dưa hấu, nó rất to.
Xem ví dụ 2:
这些是苹果,它们很重。
Những quả này là táo, chúng rất nặng.
Xem ví dụ 3:
这些是葡萄,它们很轻。
Những quả này là nho, chúng rất nhẹ.
2. Cấu trúc miêu tả đặc điểm, tính chất:
[Chủ ngữ] + 很 + [Tính từ]。
Ý nghĩa: Dùng để miêu tả hình dáng, kích thước, khối lượng hoặc đặc điểm của một sự vật. Chữ "很" mang nghĩa là "rất", luôn được đặt trước tính từ trong câu khẳng định.
Xem ví dụ 1:
它
Nó
+
很
Rất
+
小
Nhỏ
=
它很小。
Nó rất nhỏ.
Xem ví dụ 2:
它
Nó
+
很
Rất
+
大
To
=
它很大。
Nó rất to.
Xem ví dụ 3:
它们
Chúng
+
很
Rất
+
重
Nặng
=
它们很重。
Chúng rất nặng.
Xem ví dụ 4:
它们
Chúng
+
很
Rất
+
轻
Nhẹ
=
它们很轻。
Chúng rất nhẹ.
Xem ví dụ 5:
它们
Chúng
+
很
Rất
+
长
Dài
=
它们很长。
Chúng rất dài.
Xem ví dụ 6:
它们
Chúng
+
很
Rất
+
短
Ngắn
=
它们很短。
Chúng rất ngắn.
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu nói "它很大" có nghĩa là gì?
2. Từ "葡萄" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để miêu tả "Chúng rất nặng", chúng ta dùng câu nào?
4. Từ chỉ "Quả dưa hấu" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Đại từ "它们" được sử dụng cho đối tượng nào?
6. Từ "短" có nghĩa là gì?
7. Khi miêu tả quả chanh, Peter đã nói câu gì?
8. Tính từ trái nghĩa với "重" (Nặng) là từ nào?
9. Theo cấu trúc đã học, câu "它们很长" thể hiện điều gì?
10. Đại từ "它" có cách phát âm (Pinyin) giống hệt với các đại từ nào chỉ người?