I, Hội thoại

Hội thoại 1: Các bạn nhỏ đi siêu thị mua trái cây

莎莉Shālìzhèshì西瓜xīguā
Sally: Đây là quả dưa hấu.

皮特Pítèhěn
Peter: Nó rất to.

莎莉Shālìzhèshì柠檬níngméng
Sally: Đây là quả chanh.

皮特Pítèhěnxiǎo
Peter: Nó rất nhỏ.

莎莉Shālì这些zhèxiēshì苹果píngguǒ
Sally: Những quả này là táo.

莎莉Shālì它们tāmenhěnzhòng
Sally: Chúng rất nặng.

莎莉Shālì这些zhèxiēshì葡萄pútao
Sally: Những quả này là nho.

莎莉Shālì它们tāmenhěnqīng
Sally: Chúng rất nhẹ.

皮特Pítè它们tāmenhěnduǎn
Peter: Chúng rất ngắn.

莎莉Shālì它们tāmenhěncháng
Sally: Chúng rất dài.

II, Từ vựng

西guā
Danh từ
Quả dưa hấu
níngméng
Danh từ
Quả chanh
píngguǒ
Danh từ
Quả táo
tao
Danh từ
Quả nho
Đại từ
men
Đại từ
Chúng nó, chúng
Tính từ
To, lớn
xiǎo
Tính từ
Nhỏ, bé
zhòng
Tính từ
Nặng
qīng
Tính từ
Nhẹ
cháng
Tính từ
Dài
duǎn
Tính từ
Ngắn

III, Ngữ pháp

Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách miêu tả đặc điểm, tính chất của các loại hoa quả, đồ vật.


1. Cách sử dụng đại từ chỉ sự vật "Nó" và "Chúng":

Công thức: (nó - số ít) / 它们tāmen (chúng - số nhiều).

Ý nghĩa: Chữ "" được dùng để thay thế cho một đồ vật, con vật hoặc sự vật đã được nhắc đến trước đó để tránh lặp từ. Khi số lượng của đồ vật đó từ 2 trở lên, chúng ta thêm hậu tố số nhiều "men" vào sau, tạo thành "它们tāmen".

Xem ví dụ 1:

这是西瓜,它很大。Zhè shì xīguā, tā hěn dà.
Đây là quả dưa hấu, nó rất to.

Xem ví dụ 2:

这些是苹果,它们很重。Zhèxiē shì píngguǒ, tāmen hěn zhòng.
Những quả này là táo, chúng rất nặng.

Xem ví dụ 3:

这些是葡萄,它们很轻。Zhèxiē shì pútao, tāmen hěn qīng.
Những quả này là nho, chúng rất nhẹ.

2. Cấu trúc miêu tả đặc điểm, tính chất:

[Chủ ngữ] + hěn + [Tính từ]。

Ý nghĩa: Dùng để miêu tả hình dáng, kích thước, khối lượng hoặc đặc điểm của một sự vật. Chữ "hěn" mang nghĩa là "rất", luôn được đặt trước tính từ trong câu khẳng định.

Xem ví dụ 1:

+
hěn
Rất
+
xiǎo
Nhỏ
=
它很小。Tā hěn xiǎo.
Nó rất nhỏ.

Xem ví dụ 2:

+
hěn
Rất
+
To
=
它很大。Tā hěn dà.
Nó rất to.

Xem ví dụ 3:

它们tāmen
Chúng
+
hěn
Rất
+
zhòng
Nặng
=
它们很重。Tāmen hěn zhòng.
Chúng rất nặng.

Xem ví dụ 4:

它们tāmen
Chúng
+
hěn
Rất
+
qīng
Nhẹ
=
它们很轻。Tāmen hěn qīng.
Chúng rất nhẹ.

Xem ví dụ 5:

它们tāmen
Chúng
+
hěn
Rất
+
cháng
Dài
=
它们很长。Tāmen hěn cháng.
Chúng rất dài.

Xem ví dụ 6:

它们tāmen
Chúng
+
hěn
Rất
+
duǎn
Ngắn
=
它们很短。Tāmen hěn duǎn.
Chúng rất ngắn.

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu nói "它很大tā hěn dà" có nghĩa là gì?
2. Từ "葡萄pútao" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để miêu tả "Chúng rất nặng", chúng ta dùng câu nào?
4. Từ chỉ "Quả dưa hấu" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Đại từ "它们tāmen" được sử dụng cho đối tượng nào?
6. Từ "duǎn" có nghĩa là gì?
7. Khi miêu tả quả chanh, Peter đã nói câu gì?
8. Tính từ trái nghĩa với "zhòng" (Nặng) là từ nào?
9. Theo cấu trúc đã học, câu "它们很长tāmen hěn cháng" thể hiện điều gì?
10. Đại từ "" có cách phát âm (Pinyin) giống hệt với các đại từ nào chỉ người?