Hội thoại 1: Các bạn nhỏ đang đứng trước một cửa hàng trái cây
莎莉:这些是什么? Sally: Những thứ này là gì?
敏宇:这些是猫。 Minyu: Những thứ này là con mèo.
皮特:这些是橘子! Peter: Những thứ này là quả quýt!
(Cả ba bạn đi sang một ô tủ kính khác)
敏宇:这些是什么? Minyu: Những thứ này là gì?
莎莉:这些是章鱼! Sally: Những thứ này là con bạch tuộc!
皮特:这些是香蕉。 Peter: Những thứ này là quả chuối.
(Sang ô kính tiếp theo)
莎莉:这些是什么? Sally: Những thứ này là gì?
敏宇:这些是小鸟。 Minyu: Những thứ này là con chim nhỏ.
皮特:这些是苹果。 Peter: Những thứ này là quả táo.
(Sang ô kính cuối cùng)
皮特:这些是什么? Peter: Những thứ này là gì?
敏宇:这些是鱼。 Minyu: Những thứ này là con cá.
莎莉:这些是柠檬。 Sally: Những thứ này là quả chanh.
皮特:真可爱! Peter: Thật đáng yêu!
II, Từ vựng
这些
Đại từ
Những cái này
猫
Danh từ
Con mèo
橘子
Danh từ
Quả quýt
章鱼
Danh từ
Con bạch tuộc
香蕉
Danh từ
Quả chuối
苹果
Danh từ
Quả táo
鱼
Danh từ
Con cá
柠檬
Danh từ
Quả chanh
III, Ngữ pháp
Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách hỏi và trả lời tên gọi của nhiều đồ vật, sự vật hoặc con vật khi chúng đang nằm ở vị trí gần người nói.
1. Cấu trúc hỏi số nhiều ở khoảng cách gần "Những cái này là gì?":
这些 + 是 + 什么?
Ý nghĩa: Nếu như "这是什么?" (Đây là cái gì?) dùng để hỏi cho một đồ vật số ít, thì "这些" được dùng để hỏi về số lượng từ 2 sự vật, đồ vật trở lên đang nằm ở gần người nói.
Ví dụ:
这些
Những cái này
+
是
Là
+
什么
Cái gì
=
这些是什么?
Những cái này là gì?
2. Cấu trúc trả lời số nhiều "Những cái này là...":
这些 + 是 + [Danh từ]。
Ý nghĩa: Dùng để trả lời cho câu hỏi trên, chỉ ra tên gọi của một nhóm đồ vật hoặc con vật. Trong tiếng Trung, các danh từ chỉ con vật, hoa quả đứng sau "这些是" không cần phải thêm hậu tố số nhiều.
Xem ví dụ 1:
这些
Những cái này
+
是
Là
+
香蕉
Quả chuối
=
这些是香蕉。
Những cái này là quả chuối.
Xem ví dụ 2:
这些
Những cái này
+
是
Là
+
苹果
Quả táo
=
这些是苹果。
Những cái này là quả táo.
Xem ví dụ 3:
这些
Những cái này
+
是
Là
+
章鱼
Con bạch tuộc
=
这些是章鱼。
Những cái này là con bạch tuộc.
Xem ví dụ 4:
这些
Những cái này
+
是
Là
+
猫
Con mèo
=
这些是猫。
Những cái này là con mèo.
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu hỏi "这些是什么?" mang ý nghĩa gì?
2. Từ "香蕉" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để trả lời "Những cái này là quả táo", chúng ta dùng câu nào?
4. Từ chỉ "Con bạch tuộc" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để hỏi về nhiều đồ vật đang ở gần mình là gì?
6. Từ "可爱" có nghĩa là gì?
7. Chữ "这些" (Đại từ) mang ý nghĩa gì?
8. Minyu nghĩ những thứ màu vàng trong tủ kính là con cá, nhưng thực chất nó là quả gì?
9. Từ "橘子" chỉ loại quả nào?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "这些是猫" thể hiện điều gì?