I, Hội thoại

Hội thoại 1: Các bạn nhỏ ăn bánh kẹp tại công viên

皮特Pítè饿èle
Peter: Tớ đói rồi!

(Các bạn nhỏ lấy bánh kẹp ra ăn)

敏宇Mǐnyǔòyǒuzhī蚂蚁mǎyǐ
Minyu: Ồ, có một con kiến!

莎莉Shālìyǒu多少duōshaozhī蚂蚁mǎyǐ
Sally: Có bao nhiêu con kiến?

敏宇Mǐnyǔzhī蚂蚁mǎyǐliǎngzhī蚂蚁mǎyǐsānzhī蚂蚁mǎyǐ……
Minyu: Một con kiến, hai con kiến, ba con kiến...

皮特Pítèliùzhī蚂蚁mǎyǐzhī蚂蚁mǎyǐzhī蚂蚁mǎyǐ
Peter: Sáu con kiến, bảy con kiến, tám con kiến.

敏宇Mǐnyǔòyǒuzhī蜜蜂mìfēng
Minyu: Ồ, có một con ong!

莎莉Shālìyǒu多少duōshaozhī蜜蜂mìfēng
Sally: Có bao nhiêu con ong?

敏宇Mǐnyǔzhī蜜蜂mìfēngliǎngzhī蜜蜂mìfēngsānzhī蜜蜂mìfēng……
Minyu: Một con ong, hai con ong, ba con ong...

皮特Pítèkuàipǎo
Peter: Chạy mau!

II, Từ vựng

饿è
Tính từ
Đói
yǒu
Động từ
duōshao
Đại từ nghi vấn
Bao nhiêu
zhī
Lượng từ
Con (dùng cho vật)
Danh từ
Con kiến
fēng
Danh từ
Con ong
pǎo
Động từ
Chạy
kuàipǎo
Cụm từ
Chạy mau

III, Ngữ pháp

Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách hỏi số lượng bao nhiêu và cách đếm các con vật.


1. Cấu trúc hỏi số lượng "Có bao nhiêu...":

yǒu + 多少duōshao + [Lượng từ] + [Danh từ]?

Ý nghĩa: Dùng để hỏi xem có bao nhiêu người hoặc bao nhiêu con vật, sự vật nào đó. Chữ "多少duōshao" mang nghĩa là "bao nhiêu", "zhī" là lượng từ chuyên dùng cho con vật/côn trùng.

Xem ví dụ 1:

yǒu
+
多少duōshao
Bao nhiêu
+
zhī
Con
+
蚂蚁mǎyǐ
Kiến
=
有多少只蚂蚁?Yǒu duōshao zhī mǎyǐ?
Có bao nhiêu con kiến?

Xem ví dụ 2:

yǒu
+
多少duōshao
Bao nhiêu
+
zhī
Con
+
蜜蜂mìfēng
Ong
=
有多少只蜜蜂?Yǒu duōshao zhī mìfēng?
Có bao nhiêu con ong?

Xem ví dụ 3:

yǒu
+
多少duōshao
Bao nhiêu
+
Người (lượng từ)
+
rén
Người
=
有多少个人?Yǒu duōshao gè rén?
Có bao nhiêu người?

2. Cấu trúc đếm số lượng:

[Số từ] + [Lượng từ] + [Danh từ]。

Ý nghĩa: Khi đếm hoặc nói về số lượng của một vật/con vật, chúng ta bắt buộc phải có "lượng từ" ở giữa số đếm và danh từ đó. Với số 2, khi đứng trước lượng từ, ta không dùng "èr" mà phải chuyển thành "liǎng".

Xem ví dụ 1:

Một
+
zhī
Con
+
蚂蚁mǎyǐ
Kiến
=
一只蚂蚁Yì zhī mǎyǐ
Một con kiến

Xem ví dụ 2:

liǎng
Hai
+
zhī
Con
+
蚂蚁mǎyǐ
Kiến
=
两只蚂蚁Liǎng zhī mǎyǐ
Hai con kiến (không nói là 二只)

Xem ví dụ 3:

sān
Ba
+
zhī
Con
+
蜜蜂mìfēng
Ong
=
三只蜜蜂Sān zhī mìfēng
Ba con ong

Xem ví dụ 4:

Tám
+
zhī
Con
+
蚂蚁mǎyǐ
Kiến
=
八只蚂蚁Bā zhī mǎyǐ
Tám con kiến

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu hỏi "有多少只蚂蚁?yǒu duōshao zhī mǎyǐ?" mang ý nghĩa gì?
2. Từ "蜜蜂mìfēng" trong tiếng Trung có nghĩa là con gì?
3. Để nói "Hai con kiến", chúng ta dùng cụm từ nào?
4. Từ chỉ "Con kiến" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để hỏi số lượng "Có bao nhiêu con vật" là:
6. Từ "饿è" có nghĩa là gì?
7. Chữ "liǎng" được dùng trong trường hợp nào?
8. Khi Peter thấy có rất nhiều ong bay đến, cậu ấy đã hét lên câu gì?
9. Lượng từ "zhī" thường được dùng cho đối tượng nào?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "有一只蚂蚁yǒu yì zhī mǎyǐ" thể hiện điều gì?