I, Hội thoại

Hội thoại 1: Các bạn nhỏ vui chơi ở công viên

敏宇Mǐnyǔ:你nǐ会huì骑qí自zì行xíng车chē吗ma?
Minyu: Cậu biết đạp xe không?

莎莉Shālì:我wǒ会huì骑qí。
Sally: Tớ biết đạp xe.

皮特Pítè:敏宇Mǐnyǔ,你nǐ会huì滑huá轮lún滑huá吗ma?
Peter: Minyu, cậu biết trượt patin không?

敏宇Mǐnyǔ:我wǒ不bú会huì。
Minyu: Tớ không biết.

莎莉Shālì:你nǐ会huì画huà画huà吗ma?
Sally: Cậu biết vẽ tranh không?

敏宇Mǐnyǔ:我wǒ会huì画huà画huà。
Minyu: Tớ biết vẽ tranh.

皮特Pítè:莎莉Shālì,你nǐ会huì唱chàng歌gē吗ma?
Peter: Sally, cậu biết hát không?

莎莉Shālì:我wǒ会huì唱chàng歌gē。
Sally: Tớ biết hát.

敏宇Mǐnyǔ:皮特Pítè,你nǐ会huì打dǎ棒bàng球qiú吗ma?
Minyu: Peter, cậu biết chơi bóng chày không?

皮特Pítè:我wǒ不bú会huì。
Peter: Tớ không biết.

皮特Pítè:敏宇Mǐnyǔ,莎莉Shālì,你nǐ们men会huì踢tī足zú球qiú吗ma?
Peter: Minyu, Sally, các cậu biết đá bóng không?

莎莉Shālì:我wǒ不bú会huì。
Sally: Tớ không biết.

皮特Pítè:我wǒ会huì!
Peter: Tớ biết!

(Peter đá quả bóng bay lên rồi vô tình rơi trúng đầu mình)

II, Từ vựng

会huì
Động từ năng nguyện
Biết (một kỹ năng nào đó)
不bú会huì
Cụm từ
Không biết
骑qí
Động từ
Đạp, đi (xe đạp, xe máy)
画huà画huà
Động từ
Vẽ tranh
唱chàng歌gē
Động từ
Hát, ca hát
打dǎ
Động từ
Đánh (bóng chày)
棒bàng球qiú
Danh từ
Bóng chày
踢tī
Động từ
Đá (bóng đá)
足zú球qiú
Danh từ
Bóng đá

III, Ngữ pháp

Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách hỏi và trả lời xem ai đó có biết một kỹ năng nào đó hay không.


1. Cấu trúc hỏi kỹ năng "Bạn biết làm gì không?":

[Chủ ngữ] + 会huì + [Động từ thể hiện kỹ năng] + 吗ma?

Ý nghĩa: Dùng để hỏi xem ai đó có sở hữu kỹ năng làm một việc gì đó hay không. Chữ "会huì" mang nghĩa là "biết" thông qua học hỏi.

Xem ví dụ 1:

你nǐ
Cậu
+
会huì
Biết
+
骑自行车qí zìxíngchē
Đi xe đạp
+
吗ma
Không
=
你会骑自行车吗?Nǐ huì qí zìxíngchē ma?
Cậu biết đi xe đạp không?

Xem ví dụ 2:

你nǐ
Cậu
+
会huì
Biết
+
唱歌chànggē
Hát
+
吗ma
Không
=
你会唱歌吗?Nǐ huì chànggē ma?
Cậu biết hát không?

Xem ví dụ 3:

你nǐ
Cậu
+
会huì
Biết
+
画画huàhuà
Vẽ tranh
+
吗ma
Không
=
你会画画吗?Nǐ huì huàhuà ma?
Cậu biết vẽ tranh không?

Xem ví dụ 4:

你们nǐmen
Các cậu
+
会huì
Biết
+
踢足球tī zúqiú
Đá bóng
+
吗ma
Không
=
你们会踢足球吗?Nǐmen huì tī zúqiú ma?
Các cậu biết đá bóng không?

2. Cấu trúc trả lời "Biết / Không biết":

Khẳng định: [Chủ ngữ] + 会huì + [Động từ thể hiện kỹ năng]。

Phủ định: [Chủ ngữ] + 不会bú huì + [Động từ thể hiện kỹ năng]。

Xem ví dụ 1:

我wǒ
Tớ
+
会huì
Biết
+
骑qí
Đi (xe)
=
我会骑。wǒ huì qí.
Tớ biết đi.

Xem ví dụ 2:

我wǒ
Tớ
+
不会bú huì
Không biết
=
我不会。wǒ bú huì.
Tớ không biết.

Xem ví dụ 3:

我wǒ
Tớ
+
会huì
Biết
+
画画huàhuà
Vẽ tranh
=
我会画画。wǒ huì huàhuà.
Tớ biết vẽ tranh.

Xem ví dụ 4:

我wǒ
Tớ
+
不会bú huì
Không biết
+
打棒球dǎ bàngqiú
Chơi bóng chày
=
我不会打棒球。Wǒ bú huì dǎ bàngqiú.
Tớ không biết chơi bóng chày.

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu hỏi "你会骑自行车吗?nǐ huì qí zìxíngchē ma?" mang ý nghĩa gì?
2. Từ "唱歌chànggē" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để trả lời "Tớ không biết", chúng ta dùng cụm từ nào?
4. Từ chỉ "Đá bóng" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để hỏi xem ai đó có kỹ năng làm gì không là:
6. Từ "自行车zìxíngchē" có nghĩa là gì?
7. Chữ "打dǎ" trong cụm "打棒球dǎ bàngqiú" mang ý nghĩa gì?
8. Khi Peter hỏi Minyu và Sally xem họ có biết đá bóng không, cậu ấy đã dùng từ nào để gọi cả hai người?
9. Từ "滑轮滑huálúnhuá" chỉ môn thể thao nào?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "我会画画wǒ huì huàhuà" thể hiện điều gì?