I, Hội thoại
Hội thoại 1: Các bạn nhỏ vui chơi tại công viên
敏宇:这是我的头盔。
Minyu: Đây là mũ bảo hiểm của tớ.
皮特:这是莎莉的头盔。
Peter: Đây là mũ bảo hiểm của Sally.
皮特:这是我的包。
Peter: Đây là cặp của tớ.
莎莉:这是我的风筝。
Sally: Đây là con diều của tớ.
敏宇:这是你的球。
Minyu: Đây là quả bóng của cậu.
皮特:谢谢你,敏宇。
Peter: Cảm ơn cậu, Minyu.
莎莉:这是敏宇的球棒。
Sally: Đây là gậy bóng chày của Minyu.
皮特:这是你的棒球手套。
Peter: Đây là găng tay bóng chày của cậu.
莎莉:不对,那是我的棒球手套!
Sally: Không đúng, kia là găng tay bóng chày của tớ!
皮特:莎莉,敏宇,快看!
Peter: Sally, Minyu, mau nhìn kìa!
(Chú chó Tiểu Vượng ngậm một chiếc găng tay bóng chày chạy tới)
莎莉:那是什么?
Sally: Kia là cái gì?
皮特:那是你的棒球手套!
Peter: Kia là găng tay bóng chày của cậu!
敏宇:我们一起玩儿吧!
Minyu: Bọn mình cùng nhau chơi nhé!
II, Từ vựng
的
Trợ từ
Của (chỉ sự sở hữu)
头盔
Danh từ
Mũ bảo hiểm
风筝
Danh từ
Con diều
球
Danh từ
Quả bóng
球棒
Danh từ
Gậy bóng chày
手套
Danh từ
Găng tay
不对
Cụm từ
Không đúng, sai rồi
玩儿
Động từ
Chơi, chơi đùa
III, Ngữ pháp
Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ học cách dùng trợ từ kết cấu 的 để biểu đạt sự sở hữu và kết hợp nó vào mẫu câu giới thiệu đồ vật.
1. Cấu trúc sở hữu với trợ từ "的":
[Người] + 的 + [Danh từ chỉ đồ vật]。
Ý nghĩa: Chữ "的" mang ý nghĩa là "của", dùng để nối giữa người sở hữu và vật bị sở hữu.
Xem ví dụ 1:
Xem ví dụ 2:
Xem ví dụ 3:
Xem ví dụ 4:
2. Cấu trúc giới thiệu "Đây là / Kia là đồ vật của ai":
这 / 那 + 是 + [Người] + 的 + [Đồ vật]。
Ý nghĩa: Dùng để giới thiệu một món đồ thuộc quyền sở hữu của ai đó.
Xem ví dụ 1:
Xem ví dụ 2:
Xem ví dụ 3:
Xem ví dụ 4:
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu nói "这是我的头盔" có nghĩa là gì?
2. Từ "风筝" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để nói "Gậy bóng chày của Minyu", chúng ta dùng cụm từ nào?
4. Từ chỉ "Quả bóng" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để thể hiện sự sở hữu "Cái gì của ai" là:
6. Từ "不对" có nghĩa là gì?
7. Chữ "的" mang ý nghĩa gì?
8. Khi thấy chú chó ngậm chiếc găng tay chạy tới, Peter đã nói gì với Sally?
9. Từ "棒球手套" chỉ đồ vật gì?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "这是莎莉的头盔" thể hiện điều gì?