I, Hội thoại

Hội thoại 1: Các bạn học sinh trong giờ giải lao

老师lǎoshī同学tóngxuémen休息xiūxi时间shíjiāndàole
Cô giáo: Các em học sinh, đến giờ giải lao rồi!

莎莉Shālì我们wǒmen画画huàhuàba
Sally: Chúng mình vẽ tranh đi.

皮特Pítè我们wǒmen唱歌chànggēba
Peter: Chúng mình hát đi.

敏宇Mǐnyǔ我们wǒmenwán游戏yóuxìba
Minyu: Chúng mình chơi trò chơi đi.

莎莉Shālìhǎode
Sally: Được thôi!

(Các bạn bắt đầu chơi trò chơi xúc xắc)

皮特Pítè轮到lúndàole
Peter: Đến lượt tớ rồi.

莎莉Shālì轮到lúndàole
Sally: Đến lượt tớ rồi.

敏宇Mǐnyǔ轮到lúndàole……我们wǒmen颜色yánsèba
Minyu: Đến lượt tớ rồi... Chúng mình tô màu đi!

II, Từ vựng

tóngxué
Danh từ
Bạn học, em học sinh
xiūxi
Động từ
Nghỉ ngơi, giải lao
shíjiān
Danh từ
Thời gian
dào
Động từ
Đến
men
Đại từ
Chúng ta, chúng mình
huàhuà
Động từ
Vẽ tranh
chàng
Động từ
Hát
wán
Động từ
Chơi
yóu
Danh từ
Trò chơi
lúndào
Động từ
Đến lượt
Động từ
Tô, sơn (màu)
yán
Danh từ
Màu sắc
ba
Trợ từ
Nhé, nha, đi

III, Ngữ pháp

Trong bài học này, chúng ta học cấu trúc câu rủ rê, đề nghị: "Chúng ta cùng làm gì đó nhé/đi/thôi".


Cấu trúc rủ rê, đề nghị:

我们wǒmen + [Động từ] + ba

Ý nghĩa: Dùng để rủ rê hoặc đề nghị ai đó cùng tham gia vào một hoạt động với mình. Chữ "ba" đứng cuối câu giúp làm mềm giọng điệu, khiến lời đề nghị trở nên thân thiện và tự nhiên hơn.

Xem ví dụ 1:

我们wǒmen
Chúng mình
+
画画huàhuà
Vẽ tranh
+
ba
Đi
=
我们画画吧。Wǒmen huàhuà ba.
Chúng mình vẽ tranh đi.

Xem ví dụ 2:

我们wǒmen
Chúng mình
+
唱歌chànggē
Hát
+
ba
Đi
=
我们唱歌吧。Wǒmen chànggē ba.
Chúng mình hát đi.

Xem ví dụ 3:

我们wǒmen
Chúng mình
+
休息xiūxi
Nghỉ ngơi
+
ba
Đi
=
我们休息吧。Wǒmen xiūxi ba.
Chúng mình nghỉ ngơi đi.

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Cụm từ "休息时间xiūxi shíjiān" mang ý nghĩa gì?
2. Để thông báo "Đến giờ rồi", chúng ta dùng cụm từ nào?
3. Cấu trúc câu đề nghị "Chúng ta cùng... nhé" được viết như thế nào?
4. Từ "画画huàhuà" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
5. "Ca hát" trong tiếng Trung được nói như thế nào?
6. Bạn muốn rủ bạn bè cùng chơi trò chơi, bạn sẽ nói:
7. Khi đang chơi trò chơi và muốn nói "Đến lượt tớ rồi", bạn sẽ dùng mẫu câu nào?
8. Từ "涂颜色tú yánsè" có nghĩa là gì?
9. Trợ từ "ba" đặt ở cuối câu thường có tác dụng gì?
10. Dịch câu "Chúng mình tô màu đi" sang tiếng Trung.