农妇:我们有许多蔬菜。 Cô nông dân: Chúng ta có rất nhiều rau củ.
皮特:这是玉米吗? Peter: Đây là ngô phải không?
农妇:这不是玉米。 Cô nông dân: Đây không phải là ngô.
莎莉:这是胡萝卜吗? Sally: Đây là cà rốt phải không?
农妇:是的,这是胡萝卜。 Cô nông dân: Đúng vậy, đây là cà rốt.
敏宇:这是卷心菜吗? Minyu: Đây là bắp cải phải không?
农妇:不是,这是生菜。 Cô nông dân: Không phải, đây là rau xà lách.
莎莉:这是黄瓜吗? Sally: Đây là dưa chuột phải không?
农妇:是的,这是黄瓜。 Cô nông dân: Đúng vậy, đây là dưa chuột.
(Peter chỉ vào con bù nhìn có đầu là quả bí ngô)
皮特:这是人吗? Peter: Đây là người phải không?
农妇:不是,这是南瓜! Cô nông dân: Không phải, đây là quả bí ngô!
II, Từ vựng
许多
Số từ
Rất nhiều
蔬菜
Danh từ
Rau củ
玉米
Danh từ
Ngô, bắp
胡萝卜
Danh từ
Củ cà rốt
卷心菜
Danh từ
Bắp cải
生菜
Danh từ
Rau xà lách
黄瓜
Danh từ
Dưa chuột
人
Danh từ
Người
南瓜
Danh từ
Quả bí ngô
是的
Cụm từ
Đúng vậy, vâng
不是
Cụm từ
Không phải
III, Ngữ pháp
Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ học cách đặt câu hỏi để xác nhận xem một sự vật có đúng là món đồ mà mình nghĩ hay không và cách trả lời.
1. Cấu trúc hỏi xác nhận "Đây có phải là... không?":
这 + 是 + [Danh từ] + 吗?
Ý nghĩa: Dùng để hỏi nhằm xác nhận lại thông tin về một sự vật/đồ vật/con người đang ở gần mình. Chữ "吗" đặt ở cuối cùng để tạo thành câu hỏi nghi vấn Có/Không.
Xem ví dụ 1:
这
Đây
+
是
Là
+
玉米
Ngô
+
吗
Phải không
=
这是玉米吗?
Đây là ngô phải không?
Xem ví dụ 2:
这
Đây
+
是
Là
+
胡萝卜
Cà rốt
+
吗
Phải không
=
这是胡萝卜吗?
Đây là cà rốt phải không?
Xem ví dụ 3:
这
Đây
+
是
Là
+
人
Người
+
吗
Phải không
=
这是人吗?
Đây là người phải không?
Xem ví dụ 4:
这
Đây
+
是
Là
+
电脑
Máy tính
+
吗
Phải không
=
这是电脑吗?
Đây là máy tính phải không?
2. Cấu trúc trả lời xác nhận "Đúng vậy / Không phải":
Khẳng định: Khi muốn xác nhận điều người kia hỏi là đúng, chúng ta dùng 是的 hoặc nói đầy đủ 是的,这是 + [Danh từ].
Phủ định: Khi muốn phủ nhận điều người kia hỏi, chúng ta dùng 不是 hoặc nói đầy đủ 这不是 + [Danh từ].
Xem ví dụ 1:
是的
Đúng vậy
,
这是黄瓜。
đây là dưa chuột.
Xem ví dụ 2:
不是
Không phải
,
这是生菜。
đây là rau xà lách.
Xem ví dụ 3:
这
Đây
+
不是
Không phải là
+
玉米。
ngô.
Xem ví dụ 4:
不是
Không phải
,
这是裙子。
đây là cái váy.
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu hỏi "这是胡萝卜吗?" mang ý nghĩa gì?
2. Từ "玉米" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để trả lời "Đúng vậy", chúng ta dùng từ nào?
4. Từ chỉ "Dưa chuột" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để hỏi xác nhận "Đây có phải là... không?" là gì?
6. Từ "生菜" có nghĩa là loại rau gì?
7. Khi muốn nói "Đây không phải là ngô", ta dùng câu nào?
8. Đầu của con bù nhìn trong bài học được làm từ quả gì?
9. Từ "许多" mang ý nghĩa gì?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "不是,这是南瓜!" thể hiện điều gì?