I, Hội thoại
Hội thoại 1: Cô giáo Kelly đưa học sinh đi thăm nông trại
(Minyu và Peter đang chơi với những chú cừu)
皮特:这是什么?
Peter: Đây là con gì?
敏宇:这是羊。
Minyu: Đây là con cừu.
(Sally và Peter nhìn thấy một con bò ở xa)
莎莉:那是什么?
Sally: Kia là con gì?
皮特:那是牛。
Peter: Kia là con bò.
(Cả lớp đi vào chuồng ngựa và nghe thấy tiếng kêu)
敏宇:那是什么?
Minyu: Kia là con gì?
老师:那是马。
Cô giáo: Kia là con ngựa.
II, Từ vựng
这
Đại từ
Đây, này
那
Đại từ
Kia, đó
是
Động từ
Là
什么
Đại từ nghi vấn
Cái gì, con gì
羊
Danh từ
Con cừu
牛
Danh từ
Con bò
马
Danh từ
Con ngựa
III, Ngữ pháp
Trong bài hôm nay, chúng ta học cách hỏi và trả lời tên gọi của các sự vật ở vị trí gần hoặc xa so với người nói.
1. Cấu trúc hỏi và đáp với "Đây là gì?":
Hỏi: 这 + 是 + 什么?
Đáp: 这 + 是 + [Danh từ]。
Ý nghĩa: Dùng để hỏi và trả lời về một sự vật, con vật hoặc đồ vật đang nằm ở vị trí rất gần với người nói (có thể chạm vào hoặc ở ngay trước mắt).
Xem ví dụ 1:
Xem ví dụ 2:
Xem ví dụ 3:
Xem ví dụ 4:
2. Cấu trúc hỏi và đáp với "Kia là cái gì?":
Hỏi: 那 + 是 + 什么?
Đáp: 那 + 是 + [Danh từ]。
Ý nghĩa: Dùng để hỏi và trả lời về một sự vật, con vật hoặc đồ vật đang nằm ở vị trí xa tầm tay của người nói (phải chỉ tay hoặc nhìn ra xa).
Xem ví dụ 1:
Xem ví dụ 2:
Xem ví dụ 3:
Xem ví dụ 4:
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu hỏi "这是什么?" dùng để hỏi đồ vật/con vật ở vị trí nào?
2. Từ "羊" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để hỏi "Kia là con gì?", chúng ta dùng mẫu câu nào?
4. Từ chỉ "Con ngựa" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Đại từ "那" mang ý nghĩa gì?
6. Từ "牛" có nghĩa là con gì?
7. Khi chỉ vào con cừu đang ở ngay trước mặt mình, Minyu đã trả lời thế nào?
8. Đại từ "这" mang ý nghĩa gì?
9. Theo cấu trúc đã học, câu "那是马" thể hiện điều gì?
10. Từ "什么" trong các mẫu câu của bài này dùng để làm gì?