I, Hội thoại

Hội thoại 1: Cô giáo Kelly hỏi các em học sinh về thời tiết

老师lǎoshī天气tiānqì怎么样zěnmeyàng
Cô giáo: Thời tiết như thế nào?

敏宇Mǐnyǔ天气tiānqìhěnlěng
Minyu: Thời tiết rất lạnh!

老师lǎoshī天气tiānqì怎么样zěnmeyàng
Cô giáo: Thời tiết như thế nào?

莎莉Shālì下雪xiàxuěle
Sally: Tuyết rơi rồi!

老师lǎoshī天气tiānqì怎么样zěnmeyàng
Cô giáo: Thời tiết như thế nào?

皮特Pítè刮风guāfēngle
Peter: Gió thổi rồi.

敏宇Mǐnyǔtiānhěnyīn
Minyu: Trời rất âm u.

老师lǎoshī天气tiānqì怎么样zěnmeyàng
Cô giáo: Thời tiết như thế nào?

敏宇Mǐnyǔshì晴天qíngtiān
Minyu: Là trời nắng!

老师lǎoshī我们wǒmen一起yìqǐ农场nóngchǎngba
Cô giáo: Chúng ta cùng nhau đi nông trại nhé!

(Khi cả lớp đến nông trại, đột nhiên có nước rơi xuống)

莎莉Shālì老师lǎoshī下雨xiàyǔle
Sally: Cô ơi, trời mưa rồi!

(Hóa ra là Peter đang cầm vòi xịt nước)

老师lǎoshī皮特Pítè
Cô giáo: Peter!

II, Từ vựng

tiān
Danh từ
Thời tiết
zěnmeyàng
Đại từ nghi vấn
Như thế nào
lěng
Tính từ
Lạnh
xiàxuě
Động từ
Tuyết rơi
guāfēng
Động từ
Gió thổi
yīn
Tính từ
Âm u
qíngtiān
Danh từ
Trời nắng
xià
Động từ
Mưa rơi
nóngchǎng
Danh từ
Nông trại, trang trại

III, Ngữ pháp

Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách hỏi về thời tiết và cách miêu tả các hiện tượng thời tiết.


1. Cấu trúc hỏi thời tiết "Thời tiết như thế nào?":

天气tiānqì + 怎么样zěnmeyàng

Ý nghĩa: Dùng để hỏi về tình trạng thời tiết ở thời điểm hiện tại hoặc ở một địa điểm nào đó. Chữ "天气tiānqì" mang nghĩa là "thời tiết", "怎么样zěnmeyàng" là "như thế nào".

Xem ví dụ 1:

天气tiānqì
Thời tiết
+
怎么样zěnmeyàng
Như thế nào
=
天气怎么样?Tiānqì zěnmeyàng?
Thời tiết như thế nào?

Xem ví dụ 2:

今天jīntiān
Hôm nay
+
天气tiānqì
Thời tiết
+
怎么样zěnmeyàng
Như thế nào
=
今天天气怎么样?Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?
Thời tiết hôm nay như thế nào?

Xem ví dụ 3:

明天míngtiān
Ngày mai
+
天气tiānqì
Thời tiết
+
怎么样zěnmeyàng
Như thế nào
=
明天天气怎么样?Míngtiān tiānqì zěnmeyàng?
Thời tiết ngày mai như thế nào?

2. Cấu trúc miêu tả các hiện tượng thời tiết với "le":

[Động từ chỉ hiện tượng thời tiết] + le

Ý nghĩa: Khi các hiện tượng thời tiết bắt đầu xảy ra (mưa, tuyết, gió), chúng ta dùng các động từ tương ứng kết hợp với chữ "le" ở cuối câu để thông báo rằng sự việc đó đã và đang diễn ra.

Xem ví dụ 1:

下雪xiàxuě
Tuyết rơi
+
le
Rồi
=
下雪了!Xià xuě le!
Tuyết rơi rồi!

Xem ví dụ 2:

下雨xiàyǔ
Mưa rơi
+
le
Rồi
=
下雨了!Xià yǔ le!
Trời mưa rồi!

Xem ví dụ 3:

刮风guāfēng
Gió thổi
+
le
Rồi
=
刮风了!Guā fēng le!
Có gió rồi!

3. Cấu trúc miêu tả tính chất của thời tiết:

天气tiānqì / tiān + [Phó từ chỉ mức độ] + [Tính từ]。

Ý nghĩa: Dùng để diễn tả đặc điểm, tính chất của thời tiết như lạnh, nóng, âm u...

Xem ví dụ 1:

天气tiānqì
Thời tiết
+
hěn
Rất
+
lěng
Lạnh
=
天气很冷。Tiānqì hěn lěng.
Thời tiết rất lạnh.

Xem ví dụ 2:

tiān
Trời
+
hěn
Rất
+
yīn
Âm u
=
天很阴。Tiān hěn yīn.
Trời rất âm u.

Xem ví dụ 3:

天气tiānqì
Thời tiết
+
hěn
Rất
+
hǎo
Đẹp / Tốt
=
天气很好。Tiānqì hěn hǎo.
Thời tiết rất đẹp.

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu hỏi "天气怎么样?tiānqì zěnmeyàng?" dùng để hỏi thông tin gì?
2. Từ "下雪xiàxuě" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để nói "Thời tiết rất lạnh", chúng ta dùng câu nào?
4. Từ chỉ "Nông trại" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để thông báo trời bắt đầu đổ mưa là gì?
6. Từ "yīn" trong câu "天很阴tiān hěn yīn" có nghĩa là gì?
7. Chữ "晴天qíngtiān" mang ý nghĩa gì?
8. Khi có gió thổi, Peter đã miêu tả bằng câu nào?
9. Từ "怎么样zěnmeyàng" có nghĩa là gì?
10. Theo đoạn hội thoại, câu "下雨了xiàyǔ le" của Sally thực chất là hiện tượng gì?