I, Hội thoại

Hội thoại 1: Gia đình Peter ăn bữa sáng

妈妈māmazǎoshanghǎo
Mẹ: Chào buổi sáng!

爸爸bàbayào什么shénme牛奶niúnǎi还是háishì果汁guǒzhī
Bố: Con muốn gì? Sữa bò hay là nước ép hoa quả?

皮特Pítèqǐnggěi牛奶niúnǎi
Peter: Vui lòng cho con sữa bò.

妈妈māmayào什么shénme煎饼jiānbǐng还是háishì麦片màipiàn
Mẹ: Con muốn gì? Bánh rán hay là ngũ cốc?

皮特Pítèqǐnggěi煎饼jiānbǐng
Peter: Vui lòng cho con bánh rán.

皮特Pítèzhēn好吃hǎochīài煎饼jiānbǐng
Peter: Ngon quá! Con thích bánh rán!

丽莎Lìshā妈妈māmayào煎饼jiānbǐng
Lisa: Mẹ ơi! Con cũng muốn bánh rán!

妈妈māma丽莎Lìshāchīde麦片màipiàn
Mẹ: Lisa, ăn ngũ cốc của con đi.

II, Từ vựng

zǎoshang
Danh từ
Buổi sáng
yào
Động từ
Muốn, cần
shénme
Đại từ nghi vấn
Cái gì
háishì
Liên từ
Hay là
niúnǎi
Danh từ
Sữa bò
guǒzhī
Danh từ
Nước ép hoa quả
jiānbǐng
Danh từ
Bánh rán
màipiàn
Danh từ
Ngũ cốc
hǎochī
Tính từ
Ngon (đồ ăn)
ài
Động từ
Yêu, thích
chī
Động từ
Ăn

III, Ngữ pháp

Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ học cách hỏi ai đó muốn thứ gì và cách đưa ra các sự lựa chọn để người khác quyết định.


1. Cấu trúc hỏi và diễn đạt mong muốn "Muốn cái gì":

[Chủ ngữ] + yào + [Danh từ]。

Ý nghĩa: Chữ "yào" mang ý nghĩa là "muốn" hoặc "cần", dùng để hỏi hoặc thể hiện mong muốn có được một đồ vật, đồ ăn, hoặc thức uống nào đó.

Xem ví dụ 1:

Bạn
+
yào
Muốn
+
什么shénme
Cái gì
=
你要什么?Nǐ yào shénme?
Bạn muốn cái gì?

Xem ví dụ 2:

Tôi
+
yào
Muốn
+
牛奶niúnǎi
Sữa bò
=
我要牛奶。Wǒ yào niúnǎi.
Tôi muốn sữa bò.

Xem ví dụ 3:

Tôi
+
yào
Muốn
+
煎饼jiānbǐng
Bánh rán
=
我要煎饼。Wǒ yào jiānbǐng.
Tôi muốn bánh rán.

Xem ví dụ 4:

我也wǒ yě
Tôi cũng
+
yào
Muốn
+
煎饼jiānbǐng
Bánh rán
=
我也要煎饼。Wǒ yě yào jiānbǐng.
Tôi cũng muốn bánh rán.

2. Cấu trúc câu hỏi lựa chọn "A hay là B":

[Lựa chọn A] + 还是háishì + [Lựa chọn B]?

Ý nghĩa: Chữ "还是háishì" mang nghĩa là "hay là", được sử dụng trong câu hỏi để đưa ra hai hoặc nhiều phương án, yêu cầu người nghe phải chọn lấy một phương án.

Xem ví dụ 1:

牛奶niúnǎi
Sữa bò
+
还是háishì
Hay là
+
果汁guǒzhī
Nước ép
=
牛奶还是果汁?Niúnǎi háishì guǒzhī?
Sữa bò hay là nước ép?

Xem ví dụ 2:

煎饼jiānbǐng
Bánh rán
+
还是háishì
Hay là
+
麦片màipiàn
Ngũ cốc
=
煎饼还是麦片?Jiānbǐng háishì màipiàn?
Bánh rán hay là ngũ cốc?

Xem ví dụ 3:

你要牛奶nǐ yào niúnǎi
Bạn muốn sữa bò
+
还是háishì
Hay là
+
果汁guǒzhī
Nước ép
=
你要牛奶还是果汁?Nǐ yào niúnǎi háishì guǒzhī?
Bạn muốn sữa bò hay là nước ép?

Xem ví dụ 4:

你看书nǐ kànshū
Bạn đọc sách
+
还是háishì
Hay là
+
看电视kàn diànshì
Xem tivi
=
你看书还是看电视?Nǐ kànshū háishì kàn diànshì?
Bạn đọc sách hay là xem tivi?

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu nói "你要什么?nǐ yào shénme?" có nghĩa là gì?
2. Từ "牛奶niúnǎi" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để hỏi "Sữa bò hay là nước ép?", chúng ta dùng mẫu câu nào?
4. Từ chỉ "Bánh rán" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Liên từ "还是háishì" được sử dụng với mục đích gì?
6. Từ "好吃hǎochī" có nghĩa là gì?
7. Chữ "chī" (Động từ) mang ý nghĩa gì?
8. Khi thấy bánh rán rất ngon, Peter đã nói câu gì?
9. Từ "果汁guǒzhī" chỉ đồ uống gì?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "我也要煎饼wǒ yě yào jiānbǐng" thể hiện điều gì?