Trong bài hôm nay, chúng ta học cách hỏi vị trí của đồ vật và cách chỉ vị trí của đồ vật.
1. Cấu trúc hỏi vị trí "Cái gì đó ở đâu?":
[Đồ vật / Người] + 在 + 哪里?
Ý nghĩa: Dùng để hỏi xem một người hoặc một đồ vật nào đó đang nằm ở vị trí nào. Chữ "在" mang nghĩa là "ở", "哪里" là "đâu/ở đâu".
Xem ví dụ 1:
我的短袖
Áo cộc tay của tôi
+
在
Ở
+
哪里
Đâu
=
我的短袖在哪里?
Áo cộc tay của tôi ở đâu?
Xem ví dụ 2:
我的包
Cặp của tôi
+
在
Ở
+
哪里
Đâu
=
我的包在哪里?
Cặp của tôi ở đâu?
Xem ví dụ 3:
妈妈
Mẹ
+
在
Ở
+
哪里
Đâu
=
妈妈在哪里?
Mẹ ở đâu?
Xem ví dụ 4:
我的袜子
Tất của tôi
+
在
Ở
+
哪里
Đâu
=
我的袜子在哪里?
Tất của tôi ở đâu?
2. Cấu trúc chỉ vị trí "Ở đây":
[Đồ vật / Người] + 在 + 这里。
Ý nghĩa: Dùng để trả lời cho câu hỏi vị trí, chỉ ra rằng đồ vật/người đó đang ở ngay gần với người nói. Chữ "这里" mang nghĩa là "ở đây". Lưu ý, phần chủ ngữ có thể được lược bỏ nếu người nghe đã hiểu rõ đang nói về đồ vật nào.
Xem ví dụ 1:
在
Ở
+
这里
Đây
=
在这里。
Ở đây này.
Xem ví dụ 2:
你的包
Cặp của bạn
+
在
Ở
+
这里
Đây
=
你的包在这里。
Cặp của bạn ở đây.
Xem ví dụ 3:
裙子
Chiếc váy
+
在
Ở
+
这里
Đây
=
裙子在这里。
Chiếc váy ở đây.
Xem ví dụ 4:
妈妈
Mẹ
+
在
Ở
+
这里
Đây
=
妈妈在这里。
Mẹ ở đây.
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu nói "我的裙子在哪里" có nghĩa là gì?
2. Từ "袜子" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để nói "Cặp của tôi ở đâu?", chúng ta dùng câu nào?
4. Từ chỉ "Áo cộc tay" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để hỏi vị trí của một đồ vật là gì?
6. Từ "这里" có nghĩa là gì?
7. Chữ "黄色" mang ý nghĩa gì?
8. Khi mẹ tìm thấy cặp cho Sally, mẹ đã nói câu gì?
9. Từ "棒" trong câu "小旺真棒" có nghĩa là gì?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "妈妈在哪里" thể hiện điều gì?