I, Hội thoại

Hội thoại 1: Sally tìm kiếm quần áo

妈妈māma:莎莉Shālì,你nǐ的de袜子wàzi!
Mẹ: Sally, tất của con này!

莎莉Shālì:我wǒ的de裙子qúnzi在zài哪里nǎlǐ?
Sally: Váy của con ở đâu?

妈妈māma:在zài这里zhèlǐ。
Mẹ: Ở đây này.

莎莉Shālì:我wǒ的de包bāo在zài哪里nǎlǐ?
Sally: Cặp của con ở đâu?

妈妈māma:在zài这里zhèlǐ。
Mẹ: Ở đây này.

莎莉Shālì:我wǒ的de短袖duǎnxiù在zài哪里nǎlǐ?
Sally: Áo cộc tay của con ở đâu?

妈妈māma:在zài这里zhèlǐ。
Mẹ: Ở đây này.

莎莉Shālì:不是búshì这个zhège,是shì黄色huángsè的de短袖duǎnxiù。
Sally: Không phải cái này, là cái áo cộc tay màu vàng cơ.

(Chú chó Tiểu Vượng ngoạm chiếc áo cộc tay màu vàng mang đến)

莎莉Shālì:谢谢xièxie你nǐ,小旺Xiǎowàng!
Sally: Cảm ơn em, Tiểu Vượng!

妈妈māma:小旺Xiǎowàng真zhēn棒bàng!
Mẹ: Tiểu Vượng giỏi quá!

II, Từ vựng

短duǎn袖xiù
Danh từ
Áo cộc tay
哪nǎ里lǐ
Đại từ nghi vấn
Ở đâu
这zhè里lǐ
Đại từ
Ở đây
袜wà子zi
Danh từ
Chiếc tất
裙qún子zi
Danh từ
Chiếc váy
包bāo
Danh từ
Cặp, balo
黄huáng色sè
Danh từ
Màu vàng
真zhēn
Phó từ
Thật
棒bàng
Tính từ
Giỏi, tuyệt vời

III, Ngữ pháp

Trong bài hôm nay, chúng ta học cách hỏi vị trí của đồ vật và cách chỉ vị trí của đồ vật.


1. Cấu trúc hỏi vị trí "Cái gì đó ở đâu?":

[Đồ vật / Người] + 在zài + 哪里nǎlǐ?

Ý nghĩa: Dùng để hỏi xem một người hoặc một đồ vật nào đó đang nằm ở vị trí nào. Chữ "在zài" mang nghĩa là "ở", "哪里nǎlǐ" là "đâu/ở đâu".

Xem ví dụ 1:

我的短袖wǒ de duǎnxiù
Áo cộc tay của tôi
+
在zài
Ở
+
哪里nǎlǐ
Đâu
=
我的短袖在哪里?Wǒ de duǎnxiù zài nǎlǐ?
Áo cộc tay của tôi ở đâu?

Xem ví dụ 2:

我的包wǒ de bāo
Cặp của tôi
+
在zài
Ở
+
哪里nǎlǐ
Đâu
=
我的包在哪里?Wǒ de bāo zài nǎlǐ?
Cặp của tôi ở đâu?

Xem ví dụ 3:

妈妈māma
Mẹ
+
在zài
Ở
+
哪里nǎlǐ
Đâu
=
妈妈在哪里?Māma zài nǎlǐ?
Mẹ ở đâu?

Xem ví dụ 4:

我的袜子wǒ de wàzi
Tất của tôi
+
在zài
Ở
+
哪里nǎlǐ
Đâu
=
我的袜子在哪里?Wǒ de wàzi zài nǎlǐ?
Tất của tôi ở đâu?

2. Cấu trúc chỉ vị trí "Ở đây":

[Đồ vật / Người] + 在zài + 这里zhèlǐ。

Ý nghĩa: Dùng để trả lời cho câu hỏi vị trí, chỉ ra rằng đồ vật/người đó đang ở ngay gần với người nói. Chữ "这里zhèlǐ" mang nghĩa là "ở đây". Lưu ý, phần chủ ngữ có thể được lược bỏ nếu người nghe đã hiểu rõ đang nói về đồ vật nào.

Xem ví dụ 1:

在zài
Ở
+
这里zhèlǐ
Đây
=
在这里。Zài zhèlǐ.
Ở đây này.

Xem ví dụ 2:

你的包nǐ de bāo
Cặp của bạn
+
在zài
Ở
+
这里zhèlǐ
Đây
=
你的包在这里。Nǐ de bāo zài zhèlǐ.
Cặp của bạn ở đây.

Xem ví dụ 3:

裙子qúnzi
Chiếc váy
+
在zài
Ở
+
这里zhèlǐ
Đây
=
裙子在这里。Qúnzi zài zhèlǐ.
Chiếc váy ở đây.

Xem ví dụ 4:

妈妈māma
Mẹ
+
在zài
Ở
+
这里zhèlǐ
Đây
=
妈妈在这里。Māma zài zhèlǐ.
Mẹ ở đây.

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu nói "我的裙子在哪里wǒ de qúnzi zài nǎlǐ" có nghĩa là gì?
2. Từ "袜子wàzi" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để nói "Cặp của tôi ở đâu?", chúng ta dùng câu nào?
4. Từ chỉ "Áo cộc tay" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để hỏi vị trí của một đồ vật là gì?
6. Từ "这里zhèlǐ" có nghĩa là gì?
7. Chữ "黄色huángsè" mang ý nghĩa gì?
8. Khi mẹ tìm thấy cặp cho Sally, mẹ đã nói câu gì?
9. Từ "棒bàng" trong câu "小旺真棒xiǎowàng zhēn bàng" có nghĩa là gì?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "妈妈在哪里māma zài nǎlǐ" thể hiện điều gì?