Trong bài hôm nay, chúng ta học cách thể hiện ý muốn từ chối và cách diễn tả một trạng thái đã thay đổi so với lúc trước.
1. Cấu trúc từ chối hoặc ngăn cản "Không muốn / Đừng":
不要 + [Động từ / Danh từ]。
Ý nghĩa: Dùng để từ chối khi ai đó yêu cầu bạn làm một điều gì đó.
Xem ví dụ 1:
不要。
Không muốn đâu.
Xem ví dụ 2:
我
Tôi
+
不要
Không muốn
+
起床
Thức dậy
=
我不要起床。
Tôi không muốn thức dậy.
Xem ví dụ 3:
我
Tôi
+
不要
Không muốn
+
洗澡
Đi tắm
=
我不要洗澡。
Tôi không muốn đi tắm.
Xem ví dụ 4:
我
Tôi
+
不要
Không muốn
+
睡觉
Đi ngủ
=
我不要睡觉。
Tôi không muốn đi ngủ.
Xem ví dụ 5:
我
Tôi
+
不要
Không muốn
+
看书
Đọc sách
=
我不要看书。
Tôi không muốn đọc sách.
Xem ví dụ 6:
我
Tôi
+
不要
Không muốn
+
水
Nước
=
我不要水。
Tôi không muốn (uống) nước.
2. Cấu trúc diễn tả sự thay đổi trạng thái "Không... nữa":
[Chủ ngữ] + (现在) + 不 + [Tính từ / Động từ] + 了。
Ý nghĩa: Dùng để nói rằng một trạng thái hoặc thói quen nào đó trước đây có xảy ra, nhưng bây giờ đã thay đổi không còn nữa. Từ "现在" (bây giờ) có thể có hoặc không đều được.
Xem ví dụ 1:
他
Cậu ấy
+
现在
Bây giờ
+
不
Không
+
困
Buồn ngủ
+
了
Nữa rồi
=
他现在不困了。
Cậu ấy bây giờ không buồn ngủ nữa rồi.
Xem ví dụ 2:
我
Tôi
+
不
Không
+
饿
Đói
+
了
Nữa rồi
=
我不饿了。
Tôi không đói nữa rồi.
Xem ví dụ 3:
现在
Bây giờ
+
我
Tôi
+
不
Không
+
忙
Bận
+
了
Nữa rồi
=
现在我不忙了。
Bây giờ tôi không bận nữa rồi.
Xem ví dụ 4:
我
Tôi
+
现在
Bây giờ
+
不
Không
+
喜欢
Thích
+
了
Nữa rồi
=
我现在不喜欢了。
Bây giờ tôi không thích nữa rồi.
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu nói "起床" có nghĩa là gì?
2. Từ "早上好" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để nói "Tôi không muốn thức dậy", chúng ta dùng câu nào?
4. Từ chỉ "Bây giờ, hiện tại" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để diễn đạt "Không còn... nữa" là gì?
6. Từ "困" có nghĩa là gì?
7. Chữ "不要" mang ý nghĩa gì trong bài học này?
8. Khi bố bước vào phòng, bố đã chào Peter bằng câu nào?
9. Từ "洗澡" có nghĩa là gì?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "他现在不困了" thể hiện điều gì?