I, Hội thoại

Hội thoại 1: Mẹ gọi Peter thức dậy

妈妈māma:皮特Pítè,起床qǐchuáng!
Mẹ: Peter, dậy đi!

皮特Pítè:不要búyào……我wǒ很hěn困kùn。
Peter: Không muốn đâu... con rất buồn ngủ.

妈妈māma:该gāi起床qǐchuáng了le!
Mẹ: Đến lúc thức dậy rồi!

皮特Pítè:不要búyào……我wǒ很hěn困kùn。
Peter: Không muốn đâu... con rất buồn ngủ.

(Bố và Lisa bước vào phòng)

爸爸bàba:皮特Pítè,早上好zǎoshang hǎo!
Bố: Peter, buổi sáng tốt lành!

丽莎Lìshā:该gāi洗澡xǐzǎo了le,皮特Pítè!
Lisa: Đến lúc đi tắm rồi, Peter!

(Lisa dùng súng đồ chơi xịt nước vào Peter)

皮特Pítè:丽莎Lìshā!
Peter: Lisa!

妈妈māma:他tā现在xiànzài不bú困kùn了le!
Mẹ: Thằng bé bây giờ không buồn ngủ nữa rồi!

II, Từ vựng

起qǐ床chuáng
Động từ
Thức dậy
要yào
Động từ
Muốn, cần
困kùn
Tính từ
Buồn ngủ
早zǎo上shang好hǎo
Câu
Chào buổi sáng, buổi sáng tốt lành
现xiàn在zài
Danh từ
Bây giờ, hiện tại
洗xǐ澡zǎo
Động từ
Đi tắm

III, Ngữ pháp

Trong bài hôm nay, chúng ta học cách thể hiện ý muốn từ chối và cách diễn tả một trạng thái đã thay đổi so với lúc trước.


1. Cấu trúc từ chối hoặc ngăn cản "Không muốn / Đừng":

不要búyào + [Động từ / Danh từ]。

Ý nghĩa: Dùng để từ chối khi ai đó yêu cầu bạn làm một điều gì đó.

Xem ví dụ 1:

不要。Búyào.
Không muốn đâu.

Xem ví dụ 2:

我wǒ
Tôi
+
不要búyào
Không muốn
+
起床qǐchuáng
Thức dậy
=
我不要起床。Wǒ búyào qǐchuáng.
Tôi không muốn thức dậy.

Xem ví dụ 3:

我wǒ
Tôi
+
不要búyào
Không muốn
+
洗澡xǐzǎo
Đi tắm
=
我不要洗澡。Wǒ búyào xǐzǎo.
Tôi không muốn đi tắm.

Xem ví dụ 4:

我wǒ
Tôi
+
不要búyào
Không muốn
+
睡觉shuìjiào
Đi ngủ
=
我不要睡觉。Wǒ búyào shuìjiào.
Tôi không muốn đi ngủ.

Xem ví dụ 5:

我wǒ
Tôi
+
不要búyào
Không muốn
+
看书kànshū
Đọc sách
=
我不要看书。Wǒ búyào kànshū.
Tôi không muốn đọc sách.

Xem ví dụ 6:

我wǒ
Tôi
+
不要búyào
Không muốn
+
水shuǐ
Nước
=
我不要水。Wǒ búyào shuǐ.
Tôi không muốn (uống) nước.

2. Cấu trúc diễn tả sự thay đổi trạng thái "Không... nữa":

[Chủ ngữ] + (现在xiànzài) + 不bù/bú + [Tính từ / Động từ] + 了le。

Ý nghĩa: Dùng để nói rằng một trạng thái hoặc thói quen nào đó trước đây có xảy ra, nhưng bây giờ đã thay đổi không còn nữa. Từ "现在xiànzài" (bây giờ) có thể có hoặc không đều được.

Xem ví dụ 1:

他tā
Cậu ấy
+
现在xiànzài
Bây giờ
+
不bú
Không
+
困kùn
Buồn ngủ
+
了le
Nữa rồi
=
他现在不困了。Tā xiànzài bú kùn le.
Cậu ấy bây giờ không buồn ngủ nữa rồi.

Xem ví dụ 2:

我wǒ
Tôi
+
不bú
Không
+
饿è
Đói
+
了le
Nữa rồi
=
我不饿了。Wǒ bú è le.
Tôi không đói nữa rồi.

Xem ví dụ 3:

现在xiànzài
Bây giờ
+
我wǒ
Tôi
+
不bù
Không
+
忙máng
Bận
+
了le
Nữa rồi
=
现在我不忙了。Xiànzài wǒ bù máng le.
Bây giờ tôi không bận nữa rồi.

Xem ví dụ 4:

我wǒ
Tôi
+
现在xiànzài
Bây giờ
+
不bù
Không
+
喜欢xǐhuan
Thích
+
了le
Nữa rồi
=
我现在不喜欢了。Wǒ xiànzài bù xǐhuan le.
Bây giờ tôi không thích nữa rồi.

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu nói "起床qǐchuáng" có nghĩa là gì?
2. Từ "早上好zǎoshang hǎo" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để nói "Tôi không muốn thức dậy", chúng ta dùng câu nào?
4. Từ chỉ "Bây giờ, hiện tại" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để diễn đạt "Không còn... nữa" là gì?
6. Từ "困kùn" có nghĩa là gì?
7. Chữ "不要búyào" mang ý nghĩa gì trong bài học này?
8. Khi bố bước vào phòng, bố đã chào Peter bằng câu nào?
9. Từ "洗澡xǐzǎo" có nghĩa là gì?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "他现在不困了tā xiànzài bú kùn le" thể hiện điều gì?