Hội thoại 1: Đã đến giờ đi ngủ nhưng Minyu vẫn muốn chơi
爸爸:敏宇,该睡觉了! Bố: Minyu, đến lúc đi ngủ rồi!
敏宇:爸爸,我可以玩儿吗? Minyu: Bố ơi, con có thể chơi không?
爸爸:不可以。 Bố: Không được.
敏宇:爸爸,我可以看电视吗? Minyu: Bố ơi, con có thể xem tivi không?
爸爸:不可以。 Bố: Không được.
爸爸:敏宇,该睡觉了! Bố: Minyu, đến lúc đi ngủ rồi!
敏宇:那我可以看书吗? Minyu: Vậy con có thể đọc sách không?
爸爸:可以。 Bố: Được.
爸爸:我们一起看书吧! Bố: Chúng ta cùng nhau đọc sách nhé!
II, Từ vựng
可以
Động từ
Có thể
不可以
Cụm từ
Không thể, không được phép
玩儿
Động từ
Chơi
看
Động từ
Xem, nhìn, đọc
电视
Danh từ
Tivi
书
Danh từ
Sách
睡觉
Động từ
Ngủ, đi ngủ
一起
Phó từ
Cùng nhau
那
Liên từ
Vậy, vậy thì, thế thì
III, Ngữ pháp
Trong bài hôm nay, chúng ta học cách xin phép để làm một việc gì đó và cách rủ ai đó cùng làm với mình.
1. Cấu trúc xin phép "Tôi có thể... không?":
我 + 可以 + [Động từ / Cụm động từ] + 吗?
Ý nghĩa: Dùng để hỏi xin ý kiến hoặc sự cho phép của người khác xem mình có thể thực hiện một hành động nào đó hay không. Để trả lời, nếu đồng ý thì nói "可以" (được/có thể), nếu từ chối thì nói "不可以" (không được/không thể).
Xem ví dụ 1:
我
Tôi
+
可以
Có thể
+
看电视
Xem tivi
+
吗
Không
=
我可以看电视吗?
Tôi có thể xem tivi không?
Xem ví dụ 2:
我
Tôi
+
可以
Có thể
+
玩儿
Chơi
+
吗
Không
=
我可以玩儿吗?
Tôi có thể chơi không?
Xem ví dụ 3:
我
Tôi
+
可以
Có thể
+
看书
Đọc sách
+
吗
Không
=
我可以看书吗?
Tôi có thể đọc sách không?
2. Cấu trúc rủ rê "Cùng nhau làm gì đó":
我们 + 一起 + [Động từ / Cụm động từ] + 吧!
Ý nghĩa: Dùng để đề nghị, rủ rê một hoặc nhiều người khác cùng thực hiện một hành động với mình. Chữ "一起" mang nghĩa là "cùng nhau", và chữ "吧" ở cuối câu dùng để tạo giọng điệu rủ rê, đề nghị nhẹ nhàng.
Xem ví dụ 1:
我们
Chúng ta
+
一起
Cùng nhau
+
看书
Đọc sách
+
吧
Nhé
=
我们一起看书吧!
Chúng ta cùng nhau đọc sách nhé!
Xem ví dụ 2:
我们
Chúng ta
+
一起
Cùng nhau
+
玩儿
Chơi
+
吧
Nhé
=
我们一起玩儿吧!
Chúng ta cùng nhau chơi nhé!
Xem ví dụ 3:
我们
Chúng ta
+
一起
Cùng nhau
+
看电视
Xem tivi
+
吧
Nhé
=
我们一起看电视吧!
Chúng ta cùng nhau xem tivi nhé!
Xem ví dụ 4:
我们
Chúng ta
+
一起
Cùng nhau
+
睡觉
Đi ngủ
+
吧
Nhé
=
我们一起睡觉吧!
Chúng ta cùng đi ngủ nhé!
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu nói "该睡觉了" có nghĩa là gì?
2. Từ "电视" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để hỏi "Tôi có thể chơi không?", chúng ta dùng mẫu câu nào?
4. Từ chỉ "Đọc sách" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để xin phép làm một việc gì đó là gì?
6. Từ "不可以" có nghĩa là gì?
7. Chữ "一起" (Phó từ) mang ý nghĩa gì?
8. Khi bố rủ Minyu cùng đọc sách, bố đã dùng câu nào?
9. Từ "那" trong câu "那我可以看书吗?" mang ý nghĩa gì?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "我们一起玩儿吧" thể hiện điều gì?