I, Hội thoại

Hội thoại 1: Đến giờ đi tắm của Peter

妈妈māma皮特Pítègāi洗澡xǐzǎole
Mẹ: Peter, đến lúc đi tắm rồi.

皮特Pítè妈妈māmakùnle
Peter: Mẹ ơi, con buồn ngủ rồi.

妈妈māmakuài洗脸xǐliǎnba
Mẹ: Mau rửa mặt đi.

皮特Pítèhǎoba
Peter: Vâng ạ.

妈妈māmakuài洗脚xǐjiǎoba
Mẹ: Mau rửa chân đi.

丽莎Lìshā皮特Pítèkuài刷牙shuāyába
Lisa: Peter, mau đánh răng đi.

(Peter ngủ gật luôn trong bồn tắm và ngậm bàn chải)

妈妈māma皮特Pítè
Mẹ: Peter!

II, Từ vựng

zǎo
Động từ
Tắm, đi tắm
liǎn
Động từ
Rửa mặt
jiǎo
Động từ
Rửa chân
shuā
Động từ
Đánh răng
kùn
Tính từ
Buồn ngủ
gāi
Phó từ
Nên, đến lúc
kuài
Phó từ
Mau
hǎoba
Câu cảm thán
Vâng ạ, thôi được

III, Ngữ pháp

Trong bài hôm nay, chúng ta học cách nhắc nhở ai đó đã đến giờ làm một việc gì đó và cách thúc giục người khác làm việc một cách nhanh chóng.


1. Cấu trúc "Đã đến lúc làm gì đó":

gāi + [Động từ / Cụm động từ] + le

Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để diễn đạt rằng đã đến thời điểm hoặc đã tới lúc cần phải thực hiện một hành động nào đó.

Xem ví dụ 1:

gāi
Đến lúc
+
洗澡xǐzǎo
Đi tắm
+
le
Rồi
=
该洗澡了。Gāi xǐzǎo le.
Đến lúc đi tắm rồi.

Xem ví dụ 2:

gāi
Đến lúc
+
睡觉shuìjiào
Đi ngủ
+
le
Rồi
=
该睡觉了。Gāi shuìjiào le.
Đến lúc đi ngủ rồi.

Xem ví dụ 3:

gāi
Đến lúc
+
吃饭chīfàn
Ăn cơm
+
le
Rồi
=
该吃饭了。Gāi chīfàn le.
Đến lúc ăn cơm rồi.

2. Cấu trúc thúc giục "Mau làm gì đó đi":

kuài + [Động từ / Cụm động từ] + ba

Ý nghĩa: Dùng để thúc giục, yêu cầu ai đó nhanh chóng thực hiện một hành động. Chữ "快" mang nghĩa là "nhanh/mau", còn trợ từ ngữ khí "吧" ở cuối câu giúp làm nhẹ đi ngữ điệu ra lệnh, khiến câu nói trở thành một lời khuyên bảo, nhắc nhở nhẹ nhàng.

Xem ví dụ 1:

kuài
Mau
+
洗脸xǐliǎn
Rửa mặt
+
ba
Đi
=
快洗脸吧。Kuài xǐliǎn ba.
Mau rửa mặt đi.

Xem ví dụ 2:

kuài
Mau
+
洗脚xǐjiǎo
Rửa chân
+
ba
Đi
=
快洗脚吧。Kuài xǐjiǎo ba.
Mau rửa chân đi.

Xem ví dụ 3:

kuài
Mau
+
刷牙shuāyá
Đánh răng
+
ba
Đi
=
快刷牙吧。Kuài shuāyá ba.
Mau đánh răng đi.

Xem ví dụ 4:

kuài
Mau
+
chī
Ăn
+
ba
Đi
=
快吃吧。Kuài chī ba.
Mau ăn đi.

Xem ví dụ 5:

kuài
Mau
+
zǒu
Đi
+
ba
Thôi
=
快走吧。Kuài zǒu ba.
Mau đi thôi.

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu nói "该洗澡了gāi xǐzǎo le" có nghĩa là gì?
2. Từ "洗脸xǐliǎn" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để nhắc nhở "Mau đánh răng đi", chúng ta dùng mẫu câu nào?
4. Từ chỉ "Rửa chân" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để thúc giục ai đó làm việc gì nhanh lên là gì?
6. Từ "kùn" có nghĩa là gì?
7. Chữ "刷牙shuāyá" (Động từ) mang ý nghĩa gì?
8. Khi mẹ gọi Peter đi tắm, Peter đã nói câu gì để biểu đạt mình đang mệt?
9. Từ "kuài" mang ý nghĩa gì trong câu "快洗脸吧kuài xǐliǎn ba"?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "该吃饭了gāi chīfàn le" thể hiện điều gì?