(Peter ngủ gật luôn trong bồn tắm và ngậm bàn chải)
妈妈:皮特! Mẹ: Peter!
II, Từ vựng
洗澡
Động từ
Tắm, đi tắm
洗脸
Động từ
Rửa mặt
洗脚
Động từ
Rửa chân
刷牙
Động từ
Đánh răng
困
Tính từ
Buồn ngủ
该
Phó từ
Nên, đến lúc
快
Phó từ
Mau
好吧
Câu cảm thán
Vâng ạ, thôi được
III, Ngữ pháp
Trong bài hôm nay, chúng ta học cách nhắc nhở ai đó đã đến giờ làm một việc gì đó và cách thúc giục người khác làm việc một cách nhanh chóng.
1. Cấu trúc "Đã đến lúc làm gì đó":
该 + [Động từ / Cụm động từ] + 了。
Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để diễn đạt rằng đã đến thời điểm hoặc đã tới lúc cần phải thực hiện một hành động nào đó.
Xem ví dụ 1:
该
Đến lúc
+
洗澡
Đi tắm
+
了
Rồi
=
该洗澡了。
Đến lúc đi tắm rồi.
Xem ví dụ 2:
该
Đến lúc
+
睡觉
Đi ngủ
+
了
Rồi
=
该睡觉了。
Đến lúc đi ngủ rồi.
Xem ví dụ 3:
该
Đến lúc
+
吃饭
Ăn cơm
+
了
Rồi
=
该吃饭了。
Đến lúc ăn cơm rồi.
2. Cấu trúc thúc giục "Mau làm gì đó đi":
快 + [Động từ / Cụm động từ] + 吧。
Ý nghĩa: Dùng để thúc giục, yêu cầu ai đó nhanh chóng thực hiện một hành động. Chữ "快" mang nghĩa là "nhanh/mau", còn trợ từ ngữ khí "吧" ở cuối câu giúp làm nhẹ đi ngữ điệu ra lệnh, khiến câu nói trở thành một lời khuyên bảo, nhắc nhở nhẹ nhàng.
Xem ví dụ 1:
快
Mau
+
洗脸
Rửa mặt
+
吧
Đi
=
快洗脸吧。
Mau rửa mặt đi.
Xem ví dụ 2:
快
Mau
+
洗脚
Rửa chân
+
吧
Đi
=
快洗脚吧。
Mau rửa chân đi.
Xem ví dụ 3:
快
Mau
+
刷牙
Đánh răng
+
吧
Đi
=
快刷牙吧。
Mau đánh răng đi.
Xem ví dụ 4:
快
Mau
+
吃
Ăn
+
吧
Đi
=
快吃吧。
Mau ăn đi.
Xem ví dụ 5:
快
Mau
+
走
Đi
+
吧
Thôi
=
快走吧。
Mau đi thôi.
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu nói "该洗澡了" có nghĩa là gì?
2. Từ "洗脸" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để nhắc nhở "Mau đánh răng đi", chúng ta dùng mẫu câu nào?
4. Từ chỉ "Rửa chân" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để thúc giục ai đó làm việc gì nhanh lên là gì?
6. Từ "困" có nghĩa là gì?
7. Chữ "刷牙" (Động từ) mang ý nghĩa gì?
8. Khi mẹ gọi Peter đi tắm, Peter đã nói câu gì để biểu đạt mình đang mệt?
9. Từ "快" mang ý nghĩa gì trong câu "快洗脸吧"?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "该吃饭了" thể hiện điều gì?