I, Hội thoại

Hội thoại 1: Gia đình Sally ăn bữa tối

莎莉Shālì妈妈māmamángma
Sally: Mẹ ơi, mẹ có bận không ạ?

妈妈māmahěnmáng
Mẹ: Mẹ rất bận.

妈妈māma饿èlema
Mẹ: Con đói rồi à?

莎莉Shālìduì饿èle
Sally: Vâng, con đói rồi.

妈妈māma晚饭wǎnfànzuòhǎole
Mẹ: Bữa tối làm xong rồi.

妈妈māma大家dàjiākuàichība
Mẹ: Cả nhà mau ăn đi nào.

爸爸bàbawa沙拉shālāzhēn开心kāixīn
Bố: Wow, salad. Bố vui quá!

(Sau khi ăn xong)

爸爸bàbabǎolebǎolema
Bố: Bố no rồi. Con no chưa?

莎莉Shālì还没háiméibǎo
Sally: Con vẫn chưa no.

妈妈māmakùnlekùnma
Mẹ: Mẹ buồn ngủ rồi! Con có buồn ngủ không?

莎莉Shālìkùnhěn自豪zìháo
Sally: Con không buồn ngủ. Con rất tự hào! (Sally lấy ra bài kiểm tra điểm A+)

II, Từ vựng

máng
Tính từ
Bận, bận rộn
饿è
Tính từ
Đói
bǎo
Tính từ
No
kùn
Tính từ
Buồn ngủ
wǎnfàn
Danh từ
Bữa tối
jiā
Đại từ
Mọi người, cả nhà
kuài
Phó từ
Mau
zhēn
Phó từ
Thật, thật sự
hái
Phó từ
Vẫn
háiméi
Phó từ
Vẫn chưa
háo
Tính từ
Tự hào

III, Ngữ pháp

Trong bài hôm nay, chúng ta học cách hỏi thăm tình trạng của một người và cách trả lời về tình trạng của bản thân.


1. Cấu trúc hỏi trạng thái: "Bạn... không?" / "Bạn... chưa?"

Công thức 1: [Chủ ngữ] + [Tính từ] + ma

Ý nghĩa: Dùng để hỏi xem ai đó có đang ở trạng thái nào đó không.

Xem ví dụ 1:

Bạn
+
máng
Bận
+
ma
Không
=
你忙吗?Nǐ máng ma?
Bạn có bận không?

Xem ví dụ 2:

Bạn
+
kùn
Buồn ngủ
+
ma
Không
=
你困吗?Nǐ kùn ma?
Bạn có buồn ngủ không?

Công thức 2: [Chủ ngữ] + [Tính từ] + lema

Ý nghĩa: Dùng để hỏi xem trạng thái đó đã xảy ra chưa.

Xem ví dụ 3:

Bạn
+
饿è
Đói
+
了吗le ma
Chưa
=
你饿了吗?Nǐ è le ma?
Bạn đói chưa?

Xem ví dụ 4:

Bạn
+
bǎo
No
+
了吗le ma
Chưa
=
你饱了吗?Nǐ bǎo le ma?
Bạn no chưa?

2. Cấu trúc trả lời về trạng thái bản thân:

Khẳng định: [Chủ ngữ] + 很 / 真 + [Tính từ]. (Dùng 很 hoặc 真 để nhấn mạnh mức độ)

Tôi
+
hěn
Rất
+
máng
Bận
=
我很忙。Wǒ hěn máng.
Tôi rất bận.
Tôi
+
zhēn
Thật sự
+
开心kāixīn
Vui
=
我真开心!Wǒ zhēn kāixīn!
Tôi thật sự rất vui!

Phủ định: [Chủ ngữ] + 不 + [Tính từ].

Tôi
+
Không
+
kùn
Buồn ngủ
=
我不困。Wǒ bú kùn.
Tôi không buồn ngủ.

Phủ định hành động/trạng thái chưa xảy ra: [Chủ ngữ] + 还没 + [Động từ/Tính từ].

Tôi
+
还没háiméi
Vẫn chưa
+
bǎo
No
=
我还没饱。Wǒ háiméi bǎo.
Tôi vẫn chưa no.

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu nói "我很忙wǒ hěn máng" có nghĩa là gì?
2. Từ "饿è" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để hỏi "Bạn no chưa?", chúng ta dùng mẫu câu nào?
4. Từ chỉ "Bữa tối" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Khi muốn nói "Tôi vẫn chưa no", Sally đã dùng câu nào?
6. Từ "kùn" có nghĩa là gì?
7. Đại từ "大家dàjiā" mang ý nghĩa gì?
8. Chữ "zhēn" (Phó từ) mang ý nghĩa gì trong câu "我真开心wǒ zhēn kāixīn"?
9. "自豪zìháo" có nghĩa là gì trong tiếng Trung?
10. Để trả lời "Tôi không buồn ngủ", ta dùng câu nào?