Hội thoại 1: Minyu và Sally chơi đùa cùng chú chó Tiểu Vượng
敏宇:你好,莎莉! Minyu: Chào bạn, Sally!
莎莉:这是我的狗,小旺。 Sally: Đây là chú chó của tớ, Tiểu Vượng.
莎莉:快看,小旺,我会跑。 Sally: Mau nhìn này Tiểu Vượng, chị biết chạy.
敏宇:它会跑! Minyu: Nó biết chạy kìa!
莎莉:小旺,我会坐。 Sally: Tiểu Vượng ơi, chị biết ngồi.
敏宇:它会坐。 Minyu: Nó biết ngồi kìa!
敏宇:轮到我了!小旺,我会跳。 Minyu: Đến lượt tớ rồi! Tiểu Vượng ơi, tớ biết nhảy.
莎莉:它会跳! Sally: Nó biết nhảy kìa!
敏宇:小旺,再来一次! Minyu: Tiểu Vượng, làm lại lần nữa nào!
莎莉:小旺,你会飞呀! Sally: Tiểu Vượng, em biết bay luôn kìa!
II, Từ vựng
会
Động từ
Biết (một kĩ năng nào đó)
跑
Động từ
Chạy
坐
Động từ
Ngồi
跳
Động từ
Nhảy
飞
Động từ
Bay
快看
Động từ
Mau nhìn này
轮到
Động từ
Đến lượt
再来一次
Cụm từ
Làm lại một lần nữa
它
Đại từ
Nó
III, Ngữ pháp
Trong bài hôm nay, chúng ta học cách diễn đạt khả năng biết làm một điều gì đó.
1. Cấu trúc diễn đạt khả năng "Biết làm gì đó":
[Chủ ngữ] + 会 + [Kỹ năng]。
Ý nghĩa: Chữ "会" (huì) mang ý nghĩa là "biết", dùng để diễn tả việc ai đó hoặc con vật nào đó biết hoặc có khả năng làm một kỹ năng nào đó.
Xem ví dụ 1:
我
Tôi
+
会
Biết
+
跑
Chạy
=
我会跑。
Tôi biết chạy.
Xem ví dụ 2:
我
Tôi
+
会
Biết
+
坐
Ngồi
=
我会坐。
Tôi biết ngồi.
Xem ví dụ 3:
它
Nó
+
会
Biết
+
跳
Nhảy
=
它会跳。
Nó biết nhảy.
Xem ví dụ 4:
我
Tôi
+
会
Biết
+
说中文
Nói tiếng Trung
=
我会说中文。
Tôi biết nói tiếng Trung.
Xem ví dụ 5:
我妈妈
Mẹ tôi
+
会
Biết
+
做饭
Nấu ăn
=
我妈妈会做饭。
Mẹ tôi biết nấu ăn.
2. Cấu trúc nói "Đến lượt ai đó":
轮到 + [Đại từ / Danh từ chỉ người] + 了。
Ý nghĩa: Dùng trong các trò chơi hoặc các hoạt động cần xếp hàng, luân phiên nhau để thông báo đã đến lượt của người nào đó. Chữ "了" (le) ở cuối câu biểu thị một trạng thái mới vừa xảy ra.
Xem ví dụ 1:
轮到
Đến lượt
+
我
Tôi
+
了
Rồi
=
轮到我了。
Đến lượt tôi rồi.
Xem ví dụ 2:
轮到
Đến lượt
+
你
Bạn
+
了
Rồi
=
轮到你了。
Đến lượt bạn rồi.
Xem ví dụ 3:
轮到
Đến lượt
+
皮特
Peter
+
了
Rồi
=
轮到皮特了。
Đến lượt Peter rồi.
Xem ví dụ 4:
轮到
Đến lượt
+
爸爸
Bố
+
了
Rồi
=
轮到爸爸了。
Đến lượt bố rồi.
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu nói "我会跑" có nghĩa là gì?
2. Từ "跳" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để nói "Nó biết ngồi", chúng ta dùng mẫu câu nào (dành cho con vật)?
4. Đại từ "它" được dùng cho đối tượng nào?
5. Cấu trúc để diễn tả việc ai đó biết làm một hành động gì là:
6. Từ "轮到我了" có nghĩa là gì?
7. Chữ "飞" mang ý nghĩa gì?
8. Khi Minyu muốn chú chó thực hiện lại hành động đó một lần nữa, cậu ấy đã nói câu gì?
9. Từ "快看" có nghĩa là gì?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "你会飞呀" thể hiện điều gì?