I, Hội thoại

Hội thoại 1: Sally cùng mẹ đọc sách

莎莉Shālì回来huíláile
Sally: Con về rồi đây ạ!

妈妈māma莎莉Shālìkàn喜欢xǐhuan什么shénme
Mẹ: Sally, nhìn này! Con thích con gì?

莎莉Shālì喜欢xǐhuan仓鼠cāngshǔ
Sally: Con thích chuột hamster.

莎莉Shālì喜欢xǐhuan兔子tùzi
Sally: Con cũng thích thỏ nữa.

莎莉Shālì妈妈māma喜欢xǐhuan什么shénme
Sally: Mẹ ơi, mẹ thích con gì?

妈妈māma喜欢xǐhuan
Mẹ: Mẹ thích cá.

莎莉Shālì喜欢xǐhuanmāo
Sally: Con thích mèo.

莎莉Shālì喜欢xǐhuan鸭子yāzi
Sally: Con thích vịt.

莎莉Shālì非常fēicháng喜欢xǐhuangǒu
Sally: Con vô cùng thích chó!

妈妈māmagěi惊喜jīngxǐo
Mẹ: Cho con một điều bất ngờ này!

(Mẹ mở hộp quà ra, bên trong là một chú chó con)

莎莉Shālì小狗xiǎogǒu谢谢xièxie
Sally: Chó con! Con cảm ơn mẹ!

II, Từ vựng

huílái
Động từ
Trở về
kàn
Động từ
Nhìn, xem
huan
Động từ
Thích
shénme
Đại từ nghi vấn
Cái gì, con gì
Phó từ
Cũng
cāngshǔ
Danh từ
Chuột hamster
zi
Danh từ
Thỏ
Danh từ
māo
Danh từ
Mèo
zi
Danh từ
Vịt
gǒu
Danh từ
Chó
xiǎogǒu
Danh từ
Chó con
fēicháng
Phó từ
Vô cùng
jīng
Danh từ
Điều bất ngờ, ngạc nhiên

III, Ngữ pháp

Trong bài hôm nay, chúng ta học cách hỏi sở thích của một người và cách diễn đạt mức độ thích đối với một sự vật nào đó.


1. Cấu trúc hỏi sở thích "Bạn thích gì?":

[Đại từ/Danh từ chỉ người] + 喜欢xǐhuan + 什么shénme

Ý nghĩa: Dùng để hỏi xem ai đó có sở thích là gì. Chữ "喜欢" (xǐhuan) có nghĩa là "thích", "什么" (shénme) là "cái gì/gì".

Xem ví dụ 1:

Bạn
+
喜欢xǐhuan
Thích
+
什么shénme
Cái gì
=
你喜欢什么?Nǐ xǐhuan shénme?
Bạn thích gì?

Xem ví dụ 2:

妈妈māma
Mẹ
+
喜欢xǐhuan
Thích
+
什么shénme
Cái gì
=
妈妈喜欢什么?Māma xǐhuan shénme?
Mẹ thích gì?

Xem ví dụ 3:

小明Xiǎomíng
Tiểu Minh
+
喜欢xǐhuan
Thích
+
什么shénme
Cái gì
=
小明喜欢什么?Xiǎomíng xǐhuan shénme?
Tiểu Minh thích gì?

2. Cấu trúc diễn đạt sở thích:

+ [Phó từ chỉ mức độ] + 喜欢xǐhuan + [Danh từ/Sự vật]。

Ý nghĩa: Dùng để nói rõ mình thích (hoặc rất thích, cũng thích) một con vật hay đồ vật nào đó.

Xem ví dụ 1:

Tôi
+
喜欢xǐhuan
Thích
+
=
我喜欢鱼。Wǒ xǐhuan yú.
Tôi thích cá.

Xem ví dụ 2:

Tôi
+
Cũng
+
喜欢xǐhuan
Thích
+
兔子tùzi
Thỏ
=
我也喜欢兔子。Wǒ yě xǐhuan tùzi.
Tôi cũng thích thỏ.

Xem ví dụ 3:

Tôi
+
非常fēicháng
Vô cùng
+
喜欢xǐhuan
Thích
+
gǒu
Chó
=
我非常喜欢狗。Wǒ fēicháng xǐhuan gǒu.
Tôi vô cùng thích chó.

Xem ví dụ 4:

Tôi
+
喜欢xǐhuan
Thích
+
māo
Mèo
=
我喜欢猫。Wǒ xǐhuan māo.
Tôi thích mèo.

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu hỏi "你喜欢什么?nǐ xǐhuan shénme?" dùng để hỏi thông tin gì?
2. Từ "gǒu" trong tiếng Trung có nghĩa là con gì?
3. Để nói "Tôi cũng thích thỏ", chúng ta dùng mẫu câu nào?
4. Từ "非常fēicháng" có nghĩa là gì?
5. Đại từ "什么shénme" mang ý nghĩa gì?
6. Từ chỉ "Chuột hamster" trong tiếng Trung là từ nào?
7. Từ "喜欢xǐhuan" (Động từ) mang ý nghĩa gì?
8. Khi Sally nói "我回来了wǒ huílái le", câu đó mang ý nghĩa gì?
9. "惊喜jīngxǐ" có nghĩa là gì trong tiếng Trung?
10. Để nói "Mẹ ơi, mẹ thích gì?", ta dùng câu nào?