皮特:请给我一杯水,谢谢! Peter: Vui lòng cho con một cốc nước, con cảm ơn!
(Mẹ rót nước cho Peter)
皮特:谢谢。 Peter: Con cảm ơn.
皮特:请给我饼干! Peter: Vui lòng cho con bánh quy!
皮特:谢谢。 Peter: Con cảm ơn.
皮特:请给我饮料! Peter: Vui lòng cho con đồ uống!
皮特:谢谢。 Peter: Con cảm ơn.
妈妈:皮特! Mẹ: Peter! (Giọng không vui vì Peter xin quá nhiều đồ)
II, Từ vựng
今天
Danh từ
Hôm nay
开心
Tính từ
Vui vẻ
请
Động từ
Xin vui lòng, xin hãy
给
Động từ
Cho, đưa cho
水
Danh từ
Nước
杯
Lượng từ
Cốc, ly
饼干
Danh từ
Bánh quy
饮料
Danh từ
Đồ uống
谢谢
Động từ
Cảm ơn
III, Ngữ pháp
Trong bài hôm nay, chúng ta học cách đưa ra yêu cầu lịch sự khi muốn ai đó đưa cho mình một thứ gì đó, và cách nói về cảm xúc trong ngày.
1. Cấu trúc yêu cầu lịch sự "Vui lòng cho tôi...":
请 + 给 + 我 + [Danh từ chỉ vật]。
Ý nghĩa: Dùng để yêu cầu người khác đưa cho mình một món đồ nào đó một cách lịch sự. Chữ "请" (Qǐng) mang nghĩa là "xin vui lòng, làm ơn", "给" (gěi) là "đưa cho", và "我" (wǒ) là "tôi".
Xem ví dụ 1:
请
Vui lòng
+
给
Cho
+
我
Tôi
+
水
Nước
=
请给我水。
Vui lòng cho tôi nước.
Xem ví dụ 2:
请
Vui lòng
+
给
Cho
+
我
Tôi
+
一杯水
1 cốc nước
=
请给我一杯水。
Vui lòng cho tôi một cốc nước.
Xem ví dụ 3:
请
Vui lòng
+
给
Cho
+
我
Tôi
+
饼干
Bánh quy
=
请给我饼干。
Vui lòng cho tôi bánh quy.
Xem ví dụ 4:
请
Vui lòng
+
给
Cho
+
我
Tôi
+
饮料
Đồ uống
=
请给我饮料。
Vui lòng cho tôi đồ uống.
2. Cấu trúc nói về cảm xúc "Rất...":
很 + [Tính từ]。
Ý nghĩa: Dùng để miêu tả mức độ của một trạng thái, cảm xúc. Chữ "很" (Hěn) mang nghĩa là "rất".
Xem ví dụ 1:
今天
Hôm nay
+
很
Rất
+
开心
Vui
=
今天很开心。
Hôm nay rất vui.
Xem ví dụ 2:
我
Tôi
+
很
Rất
+
高兴
Vui mừng
=
我很高兴。
Tôi rất vui mừng.
Xem ví dụ 3:
她
Cô ấy
+
很
Rất
+
漂亮
Xinh đẹp
=
她很漂亮。
Cô ấy rất xinh đẹp.
Xem ví dụ 4:
他
Anh ấy
+
很
Rất
+
好
Tốt
=
他很好。
Anh ấy rất tốt.
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu nói "我回来了" có nghĩa là gì?
2. Từ "今天" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để nói "Vui lòng cho tôi bánh quy", chúng ta dùng mẫu câu nào?
4. Từ chỉ "Nước" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để yêu cầu ai đó đưa cho mình một vật một cách lịch sự là gì?
6. Từ "开心" có nghĩa là gì?
7. Chữ "请" mang ý nghĩa gì?
8. Khi muốn nói lời cảm ơn, Peter đã dùng câu nào?
9. Từ "饮料" chỉ đồ vật gì?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "今天很开心" thể hiện điều gì?