I, Hội thoại

Hội thoại 1: Peter đi học về

皮特Pítè回来huíláile
Peter: Con về rồi đây ạ!

妈妈māma今天jīntiān开心kāixīnma
Mẹ: Hôm nay con có vui không?

皮特Pítè今天jīntiānhěn开心kāixīn
Peter: Hôm nay con rất vui ạ.

皮特Pítèqǐnggěi一杯水yì bēi shuǐ谢谢xièxie
Peter: Vui lòng cho con một cốc nước, con cảm ơn!

(Mẹ rót nước cho Peter)

皮特Pítè谢谢xièxie
Peter: Con cảm ơn.

皮特Pítèqǐnggěi饼干bǐnggān
Peter: Vui lòng cho con bánh quy!

皮特Pítè谢谢xièxie
Peter: Con cảm ơn.

皮特Pítèqǐnggěi饮料yǐnliào
Peter: Vui lòng cho con đồ uống!

皮特Pítè谢谢xièxie
Peter: Con cảm ơn.

妈妈māma皮特Pítè
Mẹ: Peter! (Giọng không vui vì Peter xin quá nhiều đồ)

II, Từ vựng

jīntiān
Danh từ
Hôm nay
kāixīn
Tính từ
Vui vẻ
qǐng
Động từ
Xin vui lòng, xin hãy
gěi
Động từ
Cho, đưa cho
shuǐ
Danh từ
Nước
bēi
Lượng từ
Cốc, ly
bǐnggān
Danh từ
Bánh quy
yǐnliào
Danh từ
Đồ uống
xièxie
Động từ
Cảm ơn

III, Ngữ pháp

Trong bài hôm nay, chúng ta học cách đưa ra yêu cầu lịch sự khi muốn ai đó đưa cho mình một thứ gì đó, và cách nói về cảm xúc trong ngày.


1. Cấu trúc yêu cầu lịch sự "Vui lòng cho tôi...":

qǐng + gěi + + [Danh từ chỉ vật]。

Ý nghĩa: Dùng để yêu cầu người khác đưa cho mình một món đồ nào đó một cách lịch sự. Chữ "请" (Qǐng) mang nghĩa là "xin vui lòng, làm ơn", "给" (gěi) là "đưa cho", và "我" (wǒ) là "tôi".

Xem ví dụ 1:

qǐng
Vui lòng
+
gěi
Cho
+
Tôi
+
shuǐ
Nước
=
请给我水。Qǐng gěi wǒ shuǐ.
Vui lòng cho tôi nước.

Xem ví dụ 2:

qǐng
Vui lòng
+
gěi
Cho
+
Tôi
+
一杯水yì bēi shuǐ
1 cốc nước
=
请给我一杯水。Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Vui lòng cho tôi một cốc nước.

Xem ví dụ 3:

qǐng
Vui lòng
+
gěi
Cho
+
Tôi
+
饼干bǐnggān
Bánh quy
=
请给我饼干。Qǐng gěi wǒ bǐnggān.
Vui lòng cho tôi bánh quy.

Xem ví dụ 4:

qǐng
Vui lòng
+
gěi
Cho
+
Tôi
+
饮料yǐnliào
Đồ uống
=
请给我饮料。Qǐng gěi wǒ yǐnliào.
Vui lòng cho tôi đồ uống.

2. Cấu trúc nói về cảm xúc "Rất...":

hěn + [Tính từ]。

Ý nghĩa: Dùng để miêu tả mức độ của một trạng thái, cảm xúc. Chữ "很" (Hěn) mang nghĩa là "rất".

Xem ví dụ 1:

今天jīntiān
Hôm nay
+
hěn
Rất
+
开心kāixīn
Vui
=
今天很开心。Jīntiān hěn kāixīn.
Hôm nay rất vui.

Xem ví dụ 2:

Tôi
+
hěn
Rất
+
高兴gāoxìng
Vui mừng
=
我很高兴。Wǒ hěn gāoxìng.
Tôi rất vui mừng.

Xem ví dụ 3:

Cô ấy
+
hěn
Rất
+
漂亮piàoliang
Xinh đẹp
=
她很漂亮。Tā hěn piàoliang.
Cô ấy rất xinh đẹp.

Xem ví dụ 4:

Anh ấy
+
hěn
Rất
+
hǎo
Tốt
=
他很好。Tā hěn hǎo.
Anh ấy rất tốt.

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu nói "我回来了wǒ huílái le" có nghĩa là gì?
2. Từ "今天jīntiān" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để nói "Vui lòng cho tôi bánh quy", chúng ta dùng mẫu câu nào?
4. Từ chỉ "Nước" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để yêu cầu ai đó đưa cho mình một vật một cách lịch sự là gì?
6. Từ "开心kāixīn" có nghĩa là gì?
7. Chữ "qǐng" mang ý nghĩa gì?
8. Khi muốn nói lời cảm ơn, Peter đã dùng câu nào?
9. Từ "饮料yǐnliào" chỉ đồ vật gì?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "今天很开心jīntiān hěn kāixīn" thể hiện điều gì?