I, Hội thoại

Hội thoại 1: Lớp học kết thúc

老师lǎoshī同学们tóngxué men再见zàijiàn
Cô giáo: Tạm biệt các em.

敏宇Mǐnyǔ莎莉Shālì老师lǎoshī再见zàijiàn
Minyu & Sally: Chúng em chào cô ạ.

敏宇Mǐnyǔ莎莉Shālì皮特Pítè明天míngtiānjiàn
Minyu & Sally: Peter, ngày mai gặp lại nhé!

皮特Pítè莎莉Shālì再见zàijiàn敏宇Mǐnyǔ再见zàijiàn
Peter: Tạm biệt Sally, tạm biệt Minyu.

皮特Pítè电脑diànnǎo再见zàijiàn黑板hēibǎn再见zàijiàn
Peter: Tạm biệt máy tính! Tạm biệt bảng đen!

老师lǎoshī皮特Pítè再见zàijiàn
Cô giáo: Tạm biệt Peter.

II, Từ vựng

zàijiàn
Động từ
Tạm biệt, hẹn gặp lại
lǎoshī
Danh từ
Thầy, cô giáo
tóngxuémen
Danh từ
Các học sinh
míngtiān
Danh từ
Ngày mai
jiàn
Động từ
Gặp, gặp mặt
diànnǎo
Danh từ
Máy tính
hēibǎn
Danh từ
Bảng đen

III, Ngữ pháp

Trong bài hôm nay, chúng ta học cách chào tạm biệt người khác và cách hẹn gặp lại vào mốc thời gian cụ thể.


1. Cấu trúc chào tạm biệt "Tạm biệt ai hay cái gì đó":

[Danh từ chỉ người hoặc vật] + 再见zàijiàn

Ý nghĩa: Dùng để chào tạm biệt một người hoặc thậm chí là một sự vật cụ thể nào đó. Chữ "再见" (Zàijiàn) mang ý nghĩa gốc là "Hẹn gặp lại" (再 - lại, lần nữa; 见 - gặp).

Xem ví dụ 1:

老师lǎoshī
Cô giáo
+
再见zàijiàn
Tạm biệt
=
老师再见!Lǎoshī zàijiàn!
Tạm biệt cô giáo!

Xem ví dụ 2:

莎莉Shālì
Sally
+
再见zàijiàn
Tạm biệt
=
莎莉再见!Shālì zàijiàn!
Tạm biệt Sally!

Xem ví dụ 3:

电脑diànnǎo
Máy tính
+
再见zàijiàn
Tạm biệt
=
电脑再见!Diànnǎo zàijiàn!
Tạm biệt máy tính!

2. Cấu trúc hẹn gặp lại vào một thời điểm cụ thể:

[Thời gian] + jiàn

Ý nghĩa: Dùng khi bạn muốn hẹn chính xác thời điểm sẽ gặp lại người đó (Ví dụ: ngày mai, lát nữa, chiều nay, tuần sau...).

Xem ví dụ 1:

明天míngtiān
Ngày mai
+
jiàn
Gặp lại
=
明天见!Míngtiān jiàn!
Ngày mai gặp lại nhé!

Xem ví dụ 2:

一会儿yīhuì'er
Lát nữa
+
jiàn
Gặp lại
=
一会儿见!Yīhuì'er jiàn!
Lát nữa gặp lại nhé!

Xem ví dụ 3:

下午xiàwǔ
Buổi chiều
+
jiàn
Gặp lại
=
下午见!Xiàwǔ jiàn!
Buổi chiều gặp lại nhé!

Xem ví dụ 4:

下周xiàzhōu
Tuần sau
+
jiàn
Gặp lại
=
下周见!Xiàzhōu jiàn!
Tuần sau gặp lại nhé!

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu nói "同学们再见tóngxué men zàijiàn" có nghĩa là gì?
2. Từ "老师lǎoshī" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để nói "Ngày mai gặp lại nhé", chúng ta dùng mẫu câu nào?
4. Từ chỉ "Máy tính" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để chào tạm biệt một người cụ thể là gì?
6. Từ "黑板hēibǎn" có nghĩa là gì?
7. Chữ "jiàn" (Động từ) mang ý nghĩa gì?
8. Khi học sinh chào tạm biệt giáo viên, các bạn ấy sẽ nói câu nào?
9. Từ "明天míngtiān" chỉ mốc thời điểm nào?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "电脑再见diànnǎo zàijiàn" thể hiện điều gì?