皮特:电脑再见!黑板再见! Peter: Tạm biệt máy tính! Tạm biệt bảng đen!
老师:皮特再见。 Cô giáo: Tạm biệt Peter.
II, Từ vựng
再见
Động từ
Tạm biệt, hẹn gặp lại
老师
Danh từ
Thầy, cô giáo
同学们
Danh từ
Các học sinh
明天
Danh từ
Ngày mai
见
Động từ
Gặp, gặp mặt
电脑
Danh từ
Máy tính
黑板
Danh từ
Bảng đen
III, Ngữ pháp
Trong bài hôm nay, chúng ta học cách chào tạm biệt người khác và cách hẹn gặp lại vào mốc thời gian cụ thể.
1. Cấu trúc chào tạm biệt "Tạm biệt ai hay cái gì đó":
[Danh từ chỉ người hoặc vật] + 再见。
Ý nghĩa: Dùng để chào tạm biệt một người hoặc thậm chí là một sự vật cụ thể nào đó. Chữ "再见" (Zàijiàn) mang ý nghĩa gốc là "Hẹn gặp lại" (再 - lại, lần nữa; 见 - gặp).
Xem ví dụ 1:
老师
Cô giáo
+
再见
Tạm biệt
=
老师再见!
Tạm biệt cô giáo!
Xem ví dụ 2:
莎莉
Sally
+
再见
Tạm biệt
=
莎莉再见!
Tạm biệt Sally!
Xem ví dụ 3:
电脑
Máy tính
+
再见
Tạm biệt
=
电脑再见!
Tạm biệt máy tính!
2. Cấu trúc hẹn gặp lại vào một thời điểm cụ thể:
[Thời gian] + 见。
Ý nghĩa: Dùng khi bạn muốn hẹn chính xác thời điểm sẽ gặp lại người đó (Ví dụ: ngày mai, lát nữa, chiều nay, tuần sau...).
Xem ví dụ 1:
明天
Ngày mai
+
见
Gặp lại
=
明天见!
Ngày mai gặp lại nhé!
Xem ví dụ 2:
一会儿
Lát nữa
+
见
Gặp lại
=
一会儿见!
Lát nữa gặp lại nhé!
Xem ví dụ 3:
下午
Buổi chiều
+
见
Gặp lại
=
下午见!
Buổi chiều gặp lại nhé!
Xem ví dụ 4:
下周
Tuần sau
+
见
Gặp lại
=
下周见!
Tuần sau gặp lại nhé!
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu nói "同学们再见" có nghĩa là gì?
2. Từ "老师" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. Để nói "Ngày mai gặp lại nhé", chúng ta dùng mẫu câu nào?
4. Từ chỉ "Máy tính" trong tiếng Trung là từ nào?
5. Cấu trúc để chào tạm biệt một người cụ thể là gì?
6. Từ "黑板" có nghĩa là gì?
7. Chữ "见" (Động từ) mang ý nghĩa gì?
8. Khi học sinh chào tạm biệt giáo viên, các bạn ấy sẽ nói câu nào?
9. Từ "明天" chỉ mốc thời điểm nào?
10. Theo cấu trúc đã học, câu "电脑再见" thể hiện điều gì?