I, Hội thoại

Hội thoại 1: Các bạn nhỏ cùng xem album ảnh

敏宇Mǐnyǔ皮特Pítèshìshéi
Minyu: Peter, cô bé này là ai?

皮特Pítèshì妹妹mèimei
Peter: Đó là em gái của tớ.

敏宇Mǐnyǔshìshéi
Minyu: Ông ấy là ai?

皮特Pítèshì爸爸bàba
Peter: Ông ấy là bố của tớ.

敏宇Mǐnyǔshìshéi
Minyu: Còn bà ấy là ai?

皮特Pítèshì妈妈māma
Peter: Bà ấy là mẹ của tớ.

莎莉Shālìshìshéi
Sally: Wow! Cậu ấy là ai vậy?

皮特Pítèshì朋友péngyou
Peter: Cậu ấy là bạn của tớ.

II, Từ vựng

Đại từ: Anh ấy, ông ấy, cậu ấy
Đại từ: Cô ấy, bà ấy, chị ấy
shéi
Đại từ nghi vấn: Ai
爸爸
bà ba
Danh từ: Bố
妈妈
mā ma
Danh từ: Mẹ
妹妹
mèi mei
Danh từ: Em gái
朋友
péng you
Danh từ: Bạn bè
Đại từ: Tôi, tớ, mình
shì
Động từ: Là

III, Ngữ pháp

Trong bài hôm nay, chúng ta học cách hỏi danh tính của một người và cách giới thiệu các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè.


1. Cấu trúc hỏi danh tính "Anh ấy / Cô ấy là ai?":

/ + shì + shéi

Ý nghĩa: Dùng để hỏi xem một người cụ thể nào đó là ai. Tùy thuộc vào giới tính của người được hỏi mà chúng ta chọn chữ "他" (nam) hoặc "她" (nữ). Cách phát âm (tā) của hai chữ này giống hệt nhau, chỉ khác về cách viết.

Xem ví dụ 1:

Anh ấy
+
shì
+
shéi
Ai
=
他是谁?Tā shì shéi?
Anh ấy / Cậu ấy / Ông ấy là ai?

Xem ví dụ 2:

Cô ấy
+
shì
+
shéi
Ai
=
她是谁?Tā shì shéi?
Cô ấy / Chị ấy / Bà ấy là ai?

2. Cấu trúc giới thiệu người thân / bạn bè:

/ + shì + + [Danh từ chỉ người thân / bạn bè].

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu hỏi "他是谁?Tā shì shéi?" dùng để hỏi thông tin gì?
2. Đại từ "" được dùng để chỉ đối tượng nào?
3. Từ "Bố" trong tiếng Trung được viết là gì?
4. Từ "妈妈māma" có nghĩa là gì?
5. Để giới thiệu "Ông ấy là bố của tôi", ta dùng mẫu câu nào?
6. Từ "shéi" (Đại từ nghi vấn) mang ý nghĩa gì?
7. Từ chỉ "Em gái" trong tiếng Trung là từ nào?
8. Dịch câu "Cô ấy là ai?" sang tiếng Trung.
9. Từ "朋友péngyou" có nghĩa là gì?
10. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "她......我妹妹。" (Cô ấy là em gái tôi).