Trong bài hôm nay, chúng ta học cách hỏi danh tính của một người và cách giới thiệu các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè.
1. Cấu trúc hỏi danh tính "Anh ấy / Cô ấy là ai?":
他 / 她 + 是 + 谁?
Ý nghĩa: Dùng để hỏi xem một người cụ thể nào đó là ai. Tùy thuộc vào giới tính của người được hỏi mà chúng ta chọn chữ "他" (nam) hoặc "她" (nữ). Cách phát âm (tā) của hai chữ này giống hệt nhau, chỉ khác về cách viết.
Xem ví dụ 1:
他
Anh ấy
+
是
Là
+
谁
Ai
=
他是谁?
Anh ấy / Cậu ấy / Ông ấy là ai?
Xem ví dụ 2:
她
Cô ấy
+
是
Là
+
谁
Ai
=
她是谁?
Cô ấy / Chị ấy / Bà ấy là ai?
2. Cấu trúc giới thiệu người thân / bạn bè:
他 / 她 + 是 + 我 + [Danh từ chỉ người thân / bạn bè].
他是我爸爸。 (Ông ấy là bố của tớ.)
她是我妈妈。 (Bà ấy là mẹ của tớ.)
她是我妹妹。 (Cô ấy là em gái của tớ.)
他是我朋友。 (Cậu ấy là bạn của tớ.)
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu hỏi "他是谁?" dùng để hỏi thông tin gì?
2. Đại từ "她" được dùng để chỉ đối tượng nào?
3. Từ "Bố" trong tiếng Trung được viết là gì?
4. Từ "妈妈" có nghĩa là gì?
5. Để giới thiệu "Ông ấy là bố của tôi", ta dùng mẫu câu nào?
6. Từ "谁" (Đại từ nghi vấn) mang ý nghĩa gì?
7. Từ chỉ "Em gái" trong tiếng Trung là từ nào?
8. Dịch câu "Cô ấy là ai?" sang tiếng Trung.
9. Từ "朋友" có nghĩa là gì?
10. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "她......我妹妹。" (Cô ấy là em gái tôi).