I, Hội thoại

Hội thoại 1: Các học sinh hỏi tuổi nhau

莎莉Shālì敏宇Mǐnyǔsuì
Sally: Minyu, bạn mấy tuổi?

敏宇Mǐnyǔsuì
Minyu: Mình 5 tuổi.

敏宇Mǐnyǔ皮特Pítèsuì
Minyu: Peter, bạn mấy tuổi?

皮特Pítèliùsuì
Peter: Mình 6 tuổi.

莎莉Shālìliùsuì
Sally: Mình cũng 6 tuổi.

Hội thoại 2: Học sinh hỏi tuổi cô giáo

皮特Pítè老师lǎoshīnínsuì
Peter: Thưa cô, cô mấy tuổi ạ?

老师lǎoshījiāèrjiāsānjiājiājiāliùjiā……
Cô giáo: Cô á, 1 cộng 2, cộng 3, cộng 4, cộng 5, cộng 6, cộng 7... (Cô giáo không muốn nói thẳng số tuổi nên đã viết phép tính dài lên bảng khiến các bạn nhỏ buồn ngủ)

II, Từ vựng

Đại từ nghi vấn: Mấy
suì
Lượng từ: Tuổi
Số từ: Số 1
èr
Số từ: Số 2
sān
Số từ: Số 3
Số từ: Số 4
Số từ: Số 5
liù
Số từ: Số 6
Số từ: Số 7
Số từ: Số 8
jiǔ
Số từ: Số 9
shí
Số từ: Số 10
nín
Đại từ: Ngài, thầy, cô, ông, bà
Phó từ: Cũng
jiā
Động từ: Cộng, thêm

III, Ngữ pháp

Trong bài hôm nay, chúng ta học cách hỏi, trả lời về tuổi tác và cách sử dụng phó từ chỉ sự tương đồng.


1. Cấu trúc hỏi tuổi (thường dùng cho trẻ em):

+ 几岁jǐ suì

Ý nghĩa: Dùng để hỏi tuổi của những người nhỏ hơn hoặc bằng tuổi mình, thường là trẻ em. Nghĩa là "Bạn mấy tuổi?".


2. Cấu trúc trả lời tuổi:

+ [Số đếm] + suì

Xem ví dụ 1:

Mình
+
5
+
suì
Tuổi
=
我五岁。Wǒ wǔ suì.
Mình 5 tuổi.

Xem ví dụ 2:

Mình
+
liù
6
+
suì
Tuổi
=
我六岁。Wǒ liù suì.
Mình 6 tuổi.

3. Cách dùng phó từ "也" (Cũng):

Vị trí: "" luôn đứng trước động từ hoặc cụm động từ/tính từ trong câu để thể hiện sự giống nhau.

Ví dụ: liùsuì。 (Mình cũng 6 tuổi.)

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu hỏi "你几岁?nǐ jǐ suì?" dùng để hỏi thông tin gì?
2. Để trả lời "Mình 5 tuổi", ta dùng câu nào?
3. Từ "" (Đại từ nghi vấn) trong tiếng Trung có ý nghĩa là gì?
4. Lượng từ chỉ "Tuổi" trong tiếng Trung là từ nào?
5. "Số 6" trong tiếng Trung được viết là gì?
6. Khi muốn gọi cô giáo một cách kính trọng (thay vì dùng ""), ta dùng đại từ nào?
7. Từ "" mang nghĩa là gì?
8. Dịch câu "Mình cũng 6 tuổi" sang tiếng Trung.
9. "Số 5" trong tiếng Trung là từ nào?
10. Động từ "jiā" trong bài học mang ý nghĩa gì?