老师:我一加二,加三,加四,加五,加六,加七…… Cô giáo: Cô á, 1 cộng 2, cộng 3, cộng 4, cộng 5, cộng 6, cộng 7... (Cô giáo không muốn nói thẳng số tuổi nên đã viết phép tính dài lên bảng khiến các bạn nhỏ buồn ngủ)
II, Từ vựng
几
jǐ
Đại từ nghi vấn: Mấy
岁
suì
Lượng từ: Tuổi
一
yī
Số từ: Số 1
二
èr
Số từ: Số 2
三
sān
Số từ: Số 3
四
sì
Số từ: Số 4
五
wǔ
Số từ: Số 5
六
liù
Số từ: Số 6
七
qī
Số từ: Số 7
八
bā
Số từ: Số 8
九
jiǔ
Số từ: Số 9
十
shí
Số từ: Số 10
您
nín
Đại từ: Ngài, thầy, cô, ông, bà
也
yě
Phó từ: Cũng
加
jiā
Động từ: Cộng, thêm
III, Ngữ pháp
Trong bài hôm nay, chúng ta học cách hỏi, trả lời về tuổi tác và cách sử dụng phó từ chỉ sự tương đồng.
1. Cấu trúc hỏi tuổi (thường dùng cho trẻ em):
你 + 几岁?
Ý nghĩa: Dùng để hỏi tuổi của những người nhỏ hơn hoặc bằng tuổi mình, thường là trẻ em. Nghĩa là "Bạn mấy tuổi?".
2. Cấu trúc trả lời tuổi:
我 + [Số đếm] + 岁。
Xem ví dụ 1:
我
Mình
+
五
5
+
岁
Tuổi
=
我五岁。
Mình 5 tuổi.
Xem ví dụ 2:
我
Mình
+
六
6
+
岁
Tuổi
=
我六岁。
Mình 6 tuổi.
3. Cách dùng phó từ "也" (Cũng):
Vị trí: "也" luôn đứng trước động từ hoặc cụm động từ/tính từ trong câu để thể hiện sự giống nhau.
Ví dụ: 我也六岁。 (Mình cũng 6 tuổi.)
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu hỏi "你几岁?" dùng để hỏi thông tin gì?
2. Để trả lời "Mình 5 tuổi", ta dùng câu nào?
3. Từ "几" (Đại từ nghi vấn) trong tiếng Trung có ý nghĩa là gì?
4. Lượng từ chỉ "Tuổi" trong tiếng Trung là từ nào?
5. "Số 6" trong tiếng Trung được viết là gì?
6. Khi muốn gọi cô giáo một cách kính trọng (thay vì dùng "你"), ta dùng đại từ nào?