I, Hội thoại
Hội thoại 1: Cô giáo và học sinh trong tiết học về màu sắc
老师:这是什么颜色?
Cô giáo: Đây là màu gì?
莎莉:这是红色。
Sally: Đây là màu đỏ.
老师:这是什么颜色?
Cô giáo: Đây là màu gì?
敏宇:这是黄色。
Minyu: Đây là màu vàng.
莎莉:这是橙色!
Sally: Đây là màu cam!
敏宇:这是绿色。
Minyu: Đây là màu xanh lá cây.
皮特:这是蓝色!
Peter: Đây là màu xanh da trời!
Hội thoại 2: Peter ôn lại màu sắc với các đồ vật
皮特:这是蓝色。
Peter: Đây là màu xanh da trời.
皮特:这是黄色。
Peter: Đây là màu vàng.
皮特:这是橙色!
Peter: Đây là màu cam!
皮特:这是绿色。
Peter: Đây là màu xanh lá cây.
II, Từ vựng
这
zhè
Đại từ chỉ định: Đây
是
shì
Động từ: Là
什么
shénme
Đại từ nghi vấn: Gì, cái gì
颜色
yánsè
Danh từ: Màu sắc
红色
hóngsè
Danh từ: Màu đỏ
黄色
huángsè
Danh từ: Màu vàng
橙色
chéngsè
Danh từ: Màu cam
绿色
lǜsè
Danh từ: Màu xanh lá cây
蓝色
lánsè
Danh từ: Màu xanh lam
III, Ngữ pháp
Trong bài này, chúng ta học cách hỏi và trả lời về màu sắc của các đồ vật xung quanh.
1. Cấu trúc hỏi màu sắc "Đây là màu gì?":
这 + 是 + 什么 + 颜色?
Ý nghĩa: Dùng để hỏi màu sắc của một vật ở gần người nói. (Từ "什么" luôn đứng trước danh từ "颜色").
Xem ví dụ:
2. Cấu trúc trả lời màu sắc "Đây là màu...":
这 + 是 + [Từ chỉ màu sắc].
Xem ví dụ 1:
Xem ví dụ 2:
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Câu hỏi "这是什么颜色?" mang ý nghĩa gì?
2. Từ "颜色" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
3. "Màu đỏ" trong tiếng Trung là từ nào dưới đây?
4. Từ "黄色" có nghĩa là màu gì?
5. "Màu xanh lá cây" trong tiếng Trung được nói như thế nào?
6. Từ "蓝色" dùng để chỉ màu sắc nào?
7. Từ "橙色" có nghĩa là gì?
8. Để trả lời "Đây là màu vàng", chúng ta dùng câu nào sau đây?
9. Cấu trúc để hỏi "Đây là màu gì?" được viết như thế nào?
10. Dịch câu "Đây là màu cam" sang tiếng Trung.