I, Hội thoại
Hội thoại 1: Chuẩn bị bắt đầu buổi học
莎莉:坐下!
Sally: Ngồi xuống!
老师:莎莉,请安静!
Cô giáo: Sally, trật tự nào!
老师:同学们,请整理好教室。
Cô giáo: Các em, hãy dọn dẹp ngăn nắp lớp học.
敏宇:老师,对不起。
Minyu: Thưa cô, em xin lỗi ạ.
皮特:老师,对不起。
Peter: Thưa cô, em xin lỗi ạ.
老师:没关系。
Cô giáo: Không sao đâu.
老师:同学们,请打开课本。
Cô giáo: Các em, hãy mở sách giáo khoa ra.
II, Từ vựng
坐下
zuò xià
Động từ: Ngồi xuống
请
qǐng
Động từ: Xin hãy, vui lòng, mời
安静
ān jìng
Tính từ: Yên tĩnh, trật tự
同学们
tóngxué men
Danh từ: Các em học sinh
整理
zhěng lǐ
Động từ: Dọn dẹp, sắp xếp, chỉnh lý
教室
jiào shì
Danh từ: Lớp học, phòng học
对不起
duì bù qǐ
Cụm từ: Xin lỗi
没关系
méi guān xì
Cụm từ: Không sao đâu
打开
dǎ kāi
Động từ: Mở ra
课本
kè běn
Danh từ: Sách giáo khoa
III, Ngữ pháp
Trong bài này, chúng ta học hai điểm ngữ pháp giao tiếp vô cùng quan trọng.
1. Cấu trúc câu yêu cầu / đề nghị lịch sự:
请 + [Động từ / Cụm động từ]
Ý nghĩa: Dùng từ "请" (Xin hãy / Vui lòng / Mời) ở đầu câu để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh một cách lịch sự và trang trọng.
Xem ví dụ 1:
Xem ví dụ 2:
2. Cách nói xin lỗi và đáp lại:
- Khi muốn xin lỗi: 对不起。 (Tôi xin lỗi.)
- Khi đáp lại lời xin lỗi (thể hiện sự bao dung): 没关系。 (Không sao đâu.)
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Cụm từ "坐下" có nghĩa là gì?
2. Để yêu cầu ai đó giữ trật tự một cách lịch sự, ta nói thế nào?
3. Từ "教室" mang ý nghĩa gì?
4. "Sách giáo khoa" trong tiếng Trung là gì?
5. Từ "打开" có nghĩa là gì?
6. Khi muốn xin lỗi ai đó, bạn sẽ dùng cụm từ nào?
7. Để đáp lại lời xin lỗi "对不起", bạn nên dùng câu nào cho phù hợp?
8. Cấu trúc câu yêu cầu lịch sự "Xin hãy..." được bắt đầu bằng chữ nào?
9. Từ "整理" mang nghĩa là gì?
10. Dịch câu "Xin hãy mở sách giáo khoa ra" sang tiếng Trung.