I, Hội thoại

Hội thoại 1: Cô giáo và học sinh trong tiết học vẽ

老师lǎoshī: zhèshì什么shénme
Cô giáo: Đây là cái gì?

敏宇Mǐnyǔ: zhèshìshū
Minyu: Đây là quyển sách.

老师lǎoshī: zhèshì什么shénme
Cô giáo: Đây là cái gì?

皮特Pítè: zhèshì桌子zhuōzi
Peter: Đây là cái bàn.

老师lǎoshī: zhèshì什么shénme
Cô giáo: Đây là cái gì?

莎莉Shālì: zhèshìbāo
Sally: Đây là cái túi / balo.

皮特Pítè: 敏宇Mǐnyǔzhèshì什么shénme
Peter: Minyu, đây là cái gì?

敏宇Mǐnyǔ: zhèshì蜡笔làbǐ
Minyu: Đây là bút sáp màu.

敏宇Mǐnyǔ: 莎莉Shālìzhèshì什么shénme
Minyu: Sally, đây là cái gì?

莎莉Shālì: zhèshì铅笔qiānbǐ
Sally: Đây là bút chì.

皮特Pítè: 老师lǎoshīzhèshì什么shénme
Peter: Cô giáo, đây là cái gì?

老师lǎoshī: zhèshì椅子yǐzi
Cô giáo: Đây là cái ghế.

皮特Pítè: duìzhèshì莎莉Shālì
Peter: Không đúng. Đây là Sally. (Peter vẽ hình Sally trêu bạn)

II, Từ vựng

zhè
Đại từ chỉ định: Đây, này
shì
Động từ: Là
什么
shénme
Đại từ nghi vấn: Cái gì
shū
Danh từ: Quyển sách
桌子
zhuōzi
Danh từ: Cái bàn
bāo
Danh từ: Cái túi, balo
蜡笔
làbǐ
Danh từ: Bút sáp màu
铅笔
qiānbǐ
Danh từ: Bút chì
椅子
yǐzi
Danh từ: Cái ghế
duì
Tính từ: Đúng

III, Ngữ pháp

Trong bài này, chúng ta học cấu trúc hỏi và đáp về đồ vật xung quanh.


1. Cấu trúc hỏi: Đây là cái gì?

zhè + shì + 什么shénme

Xem ví dụ:

zhè
Đây
+
shì
+
什么shénme
Cái gì
=
这是什么?Zhè shì shénme?
Đây là cái gì?

2. Cấu trúc trả lời:

zhè + shì + [Danh từ chỉ đồ vật]

Xem ví dụ 1:

zhè
Đây
+
shì
+
shū
Quyển sách
=
这是书Zhè shì shū
Đây là quyển sách.

Xem ví dụ 2:

zhè
Đây
+
shì
+
铅笔qiānbǐ
Bút chì
=
这是铅笔Zhè shì qiānbǐ
Đây là bút chì.

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Câu hỏi "这是什么?zhè shì shénme?" mang ý nghĩa gì?
2. Để trả lời cho câu hỏi "这是什么?zhè shì shénme?", chúng ta dùng cấu trúc nào?
3. Từ "shū" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
4. "Cái bàn" trong tiếng Trung được nói như thế nào?
5. Từ "bāo" có nghĩa là gì?
6. "Bút chì" trong tiếng Trung là từ nào dưới đây?
7. Từ "蜡笔làbǐ" chỉ loại bút nào?
8. "Cái ghế" được gọi là gì trong tiếng Trung?
9. Khi muốn nói "Không đúng", ta dùng cụm từ nào?
10. Dịch câu "Đây là cái ghế" sang tiếng Trung.