I, Hội thoại
Hội thoại 1: Cô giáo giới thiệu và chào lớp
老师: 你好。我是凯丽老师。
Cô giáo: Xin chào. Cô là cô giáo Kelly.
莎莉: 老师好。
Sally: Em chào cô ạ.
Hội thoại 2: Hỏi tên từng bạn
老师: 你叫什么名字?
Cô giáo: Em tên là gì?
敏宇: 我叫敏宇。
Minyu: Em tên là Minyu.
老师: 你叫什么名字?
Cô giáo: Còn em tên là gì?
莎莉: 我叫莎莉。
Sally: Em tên là Sally.
老师: 你叫什么名字?
Cô giáo: Em tên là gì?
皮特: 我叫皮特。
Peter: Em tên là Peter.
II, Từ vựng
我
wǒ
Đại từ: Tôi, tớ, mình
是
shì
Động từ: Là
叫
jiào
Động từ: Gọi là, tên là
什么
shénme
Đại từ: Cái gì, gì
名字
míngzi
Danh từ: Tên, tên gọi
III, Ngữ pháp
Trong bài này, chúng ta học cách giới thiệu bản thân và hỏi tên người khác.
1. Cấu trúc giới thiệu tên:
我 + 叫 + [Tên của bạn]
Xem ví dụ:
2. Cấu trúc hỏi tên:
[Đại từ] + 叫 + 什么 + 名字?
Xem ví dụ:
3. Cấu trúc giới thiệu nghề nghiệp:
我 + 是 + [Chức danh / Nghề nghiệp]
Xem ví dụ:
IV, Luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài
1. Từ 我 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
2. Để giới thiệu "Tôi tên là...", chúng ta dùng động từ nào?
3. Từ 什么 dùng để làm gì?
4. Từ 名字 có nghĩa là gì?
5. Cấu trúc đúng để hỏi "Bạn tên là gì?" là gì?
6. Trong câu "我是凯丽老师", từ "是" mang ý nghĩa gì?
7. Đáp án nào sau đây dùng để trả lời cho câu hỏi "你叫什么名字?"?
8. Từ loại của chữ "什么" là gì?
9. Khi muốn nói "Tôi là giáo viên", bạn sẽ nói thế nào cho đúng ngữ pháp?
10. Trong đoạn hội thoại, câu "我叫敏宇" có ý nghĩa gì?